Western Sydney Wanderers FC vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 1-2 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 2, hòa 1, Sydney FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 1
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WDWWL Sydney FC
- 17' 0-1 J. Lolley · P. Klimala
- 23' Patryk Klimala
- 25' Nicolas Milanović
- 25' Alexandar Popovic
- 35' Gabriel Cléúr
- 39' Rhyan Grant
- HT0-1
- 46' ▲ B. Kraev ▼ Z. Sapsford
- 56' A. Hammond · B. Borrello 1-1
- 58' ▲ C. Hollman ▼ A. Ouahim
- 62' ▲ Juan Mata ▼ A. Hammond
- 63' 1-2 P. Klimala · H. Matthews
- 65' Douglas Costa
- 75' ▲ D. Pelekanos ▼ G. Cléùr
- 83' ▲ M. Burgess ▼ Léo Sena
- 84' ▲ M. Antonsson ▼ B. Borrello
- 84' ▲ B. Holliday ▼ D. Scicluna
- 87' Max Burgess
- 90'+2 Andrew Redmayne
- 90' ▲ J. King ▼ Douglas Costa
- FT1-2
Đội hình
- 40T. Vidackovic 7.3
- 2G. Cléùr ▼ 75' 6.7
- 8Jeong Tae-Wook 7.0
- 4A. Bonetig 7.2
- 19J. Clisby 6.7
- 14N. Milanović 6.2
- 5D. Scicluna ▼ 84' 7.0
- 25J. Brillante 6.3
- 21A. Hammond ⚽ ▼ 62' 6.7
- 26B. Borrello ⇢ ▼ 84' 7.3
- 7Z. Sapsford ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 23B. Kraev ▲ 46' 6.2
- 64Juan Mata ▲ 62' 6.9
- 13D. Pelekanos ▲ 75' 6.9
- 9M. Antonsson ▲ 84' 6.3
- 12B. Holliday ▲ 84' 7.7
- 30J. Holmes
- 16T. Beadling
- 1A. Redmayne 6.5
- 23R. Grant 7.2
- 5H. Matthews ⇢ 7.3
- 41A. Popović 7.3
- 4J. Courtney-Perkins 7.3
- 15Léo Sena ▼ 83' 7.3
- 17A. Cáceres 6.9
- 10J. Lolley ⚽ 8.6
- 8A. Ouahim ▼ 58' 6.9
- 11Douglas Costa ▼ 90' 7.9
- 9P. Klimala ⚽ ⇢ 7.5
Dự bị 7
- 6C. Hollman ▲ 58' 6.6
- 22M. Burgess ▲ 83' 5.2
- 16J. King ▲ 90' 6.3
- 28N. Amanatidis
- 25J. Kucharski
- 7A. Segecic
- 12H. Devenish-Meares
Thống kê
02⚑6
⚑251
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm19
3Trúng đích7
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
6Phạt góc2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
447Chuyền bóng461
355Chuyền chính xác381
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu39
72Ghi được82
47Thủng lưới63
2.25Bàn thắng mỗi trận2.1
7Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai53