Sydney FC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Western Sydney Wanderers FC

Sydney FC vs Western Sydney Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 4-2 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 7, hòa 1, Western Sydney Wanderers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
WDWWL Sydney FC
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
  1. 26' Anthony Caceres
  2. 33' J. Lolley 1-0
  3. 38' Douglas Costa
  4. 38' Brandon Borrello
  5. 45'+4 1-1 Z. Sapsford · N. Milanović
  6. HT1-1
  7. 46' A. Ouahim Douglas Costa
  8. 48' J. Courtney-Perkins · A. Ouahim 2-1
  9. 54' A. Ouahim11m 3-1
  10. 55' Adrian Segecic
  11. 56' Nicolas Milanović
  12. 57' M. Antonsson Z. Sapsford
  13. 58' Juan Mata O. Priestman
  14. 58' J. Clisby G. Cléùr
  15. 58' A. Hammond N. Milanović
  16. 67' D. Pelekanos A. Pantazopoulos
  17. 78' 3-2 M. Antonsson · Juan Mata
  18. 80' C. Hollman J. Lolley
  19. 82' P. Klimala 4-2
  20. 87' J. Kucharski A. Segecic
  21. 90'+4 Jaiden Kucharski
  22. 90'+1 T. Quintal P. Klimala
  23. FT4-2

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Talay
  1. 1A. Redmayne 6.7
  2. 23R. Grant 7.2
  3. 41A. Popović 6.9
  4. 3A. Gurd 7.3
  5. 4J. Courtney-Perkins 7.2
  6. 15Léo Sena 7.2
  7. 17A. Cáceres 6.9
  8. 10J. Lolley ▼ 80' 7.7
  9. 11Douglas Costa ▼ 46' 6.3
  10. 7A. Segecic ▼ 87' 6.7
  11. 9P. Klimala ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 8A. Ouahim ▲ 46' 8.3
  2. 6C. Hollman ▲ 80' 6.3
  3. 25J. Kucharski ▲ 87' 6.3
  4. 20T. Quintal ▲ 90'
  5. 28N. Amanatidis
  6. 16J. King
  7. 12H. Devenish-Meares
Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Stajčić
  1. 20L. Thomas 5.9
  2. 2G. Cléùr ▼ 58' 6.2
  3. 8Jeong Tae-Wook 6.5
  4. 4A. Bonetig 7.2
  5. 22A. Pantazopoulos ▼ 67' 6.0
  6. 14N. Milanović ▼ 58' 6.9
  7. 5D. Scicluna 6.9
  8. 18O. Priestman ▼ 58' 6.7
  9. 23B. Kraev 5.9
  10. 26B. Borrello 6.5
  11. 7Z. Sapsford ▼ 57' 7.2

Dự bị 7

  1. 9M. Antonsson ▲ 57' 7.3
  2. 64Juan Mata ▲ 58' 7.3
  3. 19J. Clisby ▲ 58' 6.6
  4. 21A. Hammond ▲ 58' 6.7
  5. 13D. Pelekanos ▲ 67' 6.6
  6. 30J. Holmes
  7. 27J. Temelkovski

Thống kê

032
1020
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm17
4Trúng đích3
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
2Phạt góc10
1Việt vị1
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Cứu thua0
424Chuyền bóng323
342Chuyền chính xác242
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

39Trận đấu32
82Ghi được72
63Thủng lưới47
2.1Bàn thắng mỗi trận2.25
8Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu