Western Sydney Wanderers FC vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 1-2 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 2, hòa 1, Sydney FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Elimination Finals
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Trọng tài
- C. Beath
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WDWWL Sydney FC
- 39' Róbert Mak
- 39' M. Schneiderlin11m 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ T. Beadling ▼ T. Mrčela
- 65' Rhyan Grant
- 66' Brandon Borrello
- 66' Luke Brattan
- 68' Miloš Ninković
- 69' 1-1 R. Mak
- 76' ▲ N. Milanovic ▼ M. Ninković
- 78' ▲ J. Lolley ▼ P. Retre
- 80' 1-2 A. Le Fondre · R. Mak
- 82' ▲ D. Wilmering ▼ A. Traoré
- 82' ▲ K. Yengi ▼ A. Layouni
- 82' ▲ Y. N'Gbakoto ▼ R. Amalfitano
- 86' ▲ J. Girdwood-Reich ▼ R. Mak
- 89' ▲ J. Donachie ▼ M. Burgess
- 89' ▲ A. Segecic ▼ J. Lolley
- FT1-2
Đội hình
- 20L. Thomas 6.3
- 31A. Simmons 6.2
- 5T. Mrčela ▼ 61' 6.9
- 6Marcelo 6.5
- 3A. Traoré ▼ 82' 6.3
- 28C. Nieuwenhof 7.7
- 4M. Schneiderlin ⚽ 7.5
- 17R. Amalfitano ▼ 82' 6.0
- 10M. Ninković ▼ 76' 6.5
- 11A. Layouni ▼ 82' 6.5
- 26B. Borello 6.9
Dự bị 7
- 16T. Beadling ▲ 61' 6.5
- 14N. Milanovic ▲ 76' 6.3
- 19D. Wilmering ▲ 82' 6.9
- 9K. Yengi ▲ 82' 6.3
- 23Y. N'Gbakoto ▲ 82' 7.0
- 1D. Margush
- 8O. Bozanic
- 1A. Redmayne 6.6
- 23R. Grant 7.0
- 6J. Rodwell 7.0
- 4A. Wilkinson 6.2
- 3J. King 7.5
- 17A. Cáceres 6.2
- 26L. Brattan 8.3
- 8P. Retre ▼ 78' 6.9
- 11R. Mak ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.3
- 22M. Burgess ▼ 89' 7.0
- 9A. Le Fondre ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 10J. Lolley ▲ 78' 6.3
- 28J. Girdwood-Reich ▲ 86' 6.6
- 2J. Donachie ▲ 89' 6.3
- 19A. Segecic ▲ 89' 6.5
- 12P. Wood
- 20T. Heward-Belle
- 18Diego Caballo
Thống kê
02⚑4
⚑930
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm14
2Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
502Chuyền bóng527
442Chuyền chính xác468
88%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
29Trận đấu39
46Ghi được57
37Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai31