Western Sydney Wanderers FC vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 1-4 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 2, hòa 1, Sydney FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WDWWL Sydney FC
- 3' 0-1 R. Grant · J. Lolley
- 7' 0-2 Fábio Gomes11m
- 36' Jack Clisby
- 44' Hayden Matthews
- HT0-2
- 46' ▲ O. Priestman ▼ A. Badolato
- 46' ▲ Gabriel Lacerda ▼ H. Matthews
- 50' 0-3 R. Mak · C. Hollman
- 56' ▲ D. Pierias ▼ N. Milanovic
- 56' ▲ T. Beadling ▼ A. Bonetig
- 59' 0-4 Fábio Gomes
- 64' ▲ D. Scicluna ▼ J. Clisby
- 64' ▲ Z. Sapsford ▼ S. Kittel
- 66' Max Burgess
- 72' J. Girdwood-Reichphản lưới 1-4
- 74' Jake Girdwood-Reich
- 76' Corey Hollman
- 79' Anthony Caceres
- 79' ▲ J. Kucharski ▼ M. Burgess
- 79' ▲ N. Amanatidis ▼ Fábio Gomes
- 79' ▲ M. Glasson ▼ R. Mak
- 87' ▲ M. Scarcella ▼ C. Hollman
- FT1-4
Đội hình
- 1D. Margush 6.2
- 31A. Simmons 6.5
- 6Marcelo 7.0
- 33A. Bonetig ▼ 56' 6.3
- 19J. Clisby ▼ 64' 6.0
- 17L. Brook 5.7
- 37A. Badolato ▼ 46' 6.3
- 21J. Hendrix 6.3
- 14N. Milanovic ▼ 56' 6.7
- 26B. Borello 6.9
- 5S. Kittel ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 36O. Priestman ▲ 46' 6.9
- 7D. Pierias ▲ 56' 6.3
- 16T. Beadling ▲ 56' 6.3
- 29D. Scicluna ▲ 64' 6.9
- 35Z. Sapsford ▲ 64' 7.3
- 10M. Ninković
- 30T. Harper
- 1A. Redmayne 7.2
- 23R. Grant ⚽ 7.2
- 27H. Matthews ▼ 46' 6.3
- 8J. Girdwood-Reich 6.3
- 4J. Courtney-Perkins 6.6
- 10J. Lolley ⇢ 7.2
- 12C. Hollman ⇢ ▼ 87' 6.9
- 17A. Cáceres 7.3
- 22M. Burgess ▼ 79' 6.9
- 9Fábio Gomes ⚽2 ▼ 79' 8.3
- 11R. Mak ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 7
- 15Gabriel Lacerda ▲ 46' 6.2
- 25J. Kucharski ▲ 79' 6.9
- 28N. Amanatidis ▲ 79' 6.2
- 19M. Glasson ▲ 79' 6.7
- 18M. Scarcella ▲ 87' 6.6
- 20A. Pavlesic
- 16J. King
Thống kê
01⚑3
⚑750
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm20
5Trúng đích8
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
3Phạt góc7
7Việt vị0
6Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
4Cứu thua5
455Chuyền bóng331
354Chuyền chính xác217
78%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu35
57Ghi được70
54Thủng lưới48
1.9Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai35