Sydney FC vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 2-1 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 7, hòa 1, Western Sydney Wanderers FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Sydney
- Phong độ
- LWDWW Sydney FC
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 21' ▲ Z. Sapsford ▼ B. Borello
- HT0-0
- 46' ▲ T. Russell ▼ J. Clisby
- 58' ▲ G. Cléùr ▼ T. Beadling
- 68' ▲ S. Kittel ▼ M. Ninković
- 68' ▲ M. Younis ▼ M. Antonsson
- 72' Fábio Gomes 1-0
- 79' ▲ J. Kucharski ▼ M. Burgess
- 88' Joel King
- 88' Aidan Simmons
- 90'+2 Rhyan Grant
- 90'+5 ▲ M. Glasson ▼ Fábio Gomes
- 90'+5 1-1 Z. Sapsford · A. Simmons
- 90'+8 J. Kucharski · A. Cáceres 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Redmayne 6.7
- 23R. Grant 7.2
- 27H. Matthews 6.3
- 15Gabriel Lacerda 7.2
- 16J. King 6.9
- 12C. Hollman 6.9
- 26L. Brattan 7.5
- 10J. Lolley 8.7
- 17A. Cáceres ⇢ 7.7
- 22M. Burgess ▼ 79' 6.7
- 9Fábio Gomes ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 25J. Kucharski ⚽ ▲ 79' 7.6
- 19M. Glasson ▲ 90'
- 33M. France
- 28N. Amanatidis
- 6J. Rodwell
- 20A. Pavlesic
- 3A. Gurd
- 20L. Thomas 8.2
- 31A. Simmons ⇢ 7.3
- 6Marcelo 7.0
- 16T. Beadling ▼ 58' 7.0
- 19J. Clisby ▼ 46' 7.2
- 7D. Pierias 6.2
- 25J. Brillante 6.7
- 36O. Priestman 7.2
- 10M. Ninković ▼ 68' 6.7
- 26B. Borello ▼ 21' 6.7
- 9M. Antonsson ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 35Z. Sapsford ⚽ ▲ 21' 7.2
- 13T. Russell ▲ 46' 6.2
- 2G. Cléùr ▲ 58' 6.3
- 5S. Kittel ▲ 68' 6.7
- 39M. Younis ▲ 68' 6.2
- 44N. Barrie
- 1D. Margush
Thống kê
02⚑10
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm7
9Trúng đích3
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị3
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
506Chuyền bóng345
402Chuyền chính xác240
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
35Trận đấu30
70Ghi được57
48Thủng lưới54
2Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai30