Western Sydney Wanderers FC vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 2-0 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 5, hòa 1, Western United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWLDL Western United
- 45' A. Gersbach · B. Borrello 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Vickery ▼ M. Grimaldi
- 62' ▲ J. Lauton ▼ R. Bozinovski
- 66' M. Suttonphản lưới 2-0
- 75' ▲ M. Antonsson ▼ Z. Sapsford
- 75' ▲ M. Ruhs ▼ N. Botić
- 80' ▲ J. Donachie ▼ B. Garuccio
- 80' ▲ R. Najjarine ▼ R. Danzaki
- 87' Oscar Priestman
- 89' Michael Ruhs
- 89' ▲ M. Al Taay ▼ J. Brillante
- 90'+4 ▲ J. Carluccio ▼ B. Borrello
- 90' ▲ A. Hammond ▼ N. Milanović
- FT2-0
Đội hình
- 20L. Thomas 7.2
- 2G. Cléùr 7.7
- 22A. Pantazopoulos 7.5
- 4A. Bonetig 7.9
- 3A. Gersbach ⚽ 8.3
- 14N. Milanović ▼ 90' 7.7
- 25J. Brillante ▼ 89' 7.2
- 18O. Priestman 7.0
- 23B. Kraev 7.3
- 26B. Borrello ⇢ ▼ 90' 7.2
- 7Z. Sapsford ▼ 75' 7.3
Dự bị 7
- 9M. Antonsson ▲ 75' 6.6
- 6M. Al Taay ▲ 89'
- 17J. Carluccio ▲ 90'
- 21A. Hammond ▲ 90'
- 30J. Holmes
- 19J. Clisby
- 64Juan Mata
- 33M. Sutton 6.9
- 13T. Russell 7.2
- 6T. Imai 6.9
- 30D. Leonard 6.9
- 17B. Garuccio ▼ 80' 6.9
- 10M. Grimaldi ▼ 46' 6.2
- 23R. Bozinovski ▼ 62' 7.2
- 32A. Thurgate 7.9
- 77R. Danzaki ▼ 80' 6.5
- 19N. Botić ▼ 75' 6.7
- 9H. Ibusuki 6.2
Dự bị 7
- 37L. Vickery ▲ 46' 6.6
- 44J. Lauton ▲ 62' 6.7
- 24M. Ruhs ▲ 75' 6.3
- 4J. Donachie ▲ 80' 6.7
- 7R. Najjarine ▲ 80' 6.6
- 70M. Vonja
- 14J. Najdovski
Thống kê
01⚑5
⚑810
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm12
6Trúng đích3
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
5Phạt góc8
1Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
415Chuyền bóng528
329Chuyền chính xác445
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu32
72Ghi được62
47Thủng lưới51
2.25Bàn thắng mỗi trận1.94
7Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai33