Western United vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Western United 0-1 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 4, hòa 1, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 14
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 7' ▲ T. Beadling ▼ A. Bonetig
- 35' 0-1 L. Brook · M. Antonsson
- HT0-1
- 59' ▲ R. Najjarine ▼ M. Ruhs
- 59' ▲ J. York ▼ S. Luštica
- 63' Oscar Priestman
- 66' Aidan Simmons
- 69' ▲ G. Cléùr ▼ L. Brook
- 71' Nicolas Milanovic
- 73' ▲ M. Younis ▼ A. Badolato
- 73' ▲ D. Pierias ▼ M. Antonsson
- 75' ▲ Z. Lisolajski ▼ K. Vidmar
- 80' ▲ M. Grimaldi ▼ A. Thurgate
- 80' ▲ J. Najdovski ▼ N. Botić
- 90'+1 Matthew Grimaldi
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Heward-Belle 6.2
- 19J. Risdon 6.3
- 6T. Imai 6.9
- 22K. Vidmar ▼ 75' 6.6
- 17B. Garuccio 8.0
- 11Daniel Penha 6.9
- 10S. Luštica ▼ 59' 6.3
- 32A. Thurgate ▼ 80' 7.3
- 8L. Wales 6.7
- 9M. Ruhs ▼ 59' 5.9
- 38N. Botić ▼ 80' 6.9
Dự bị 7
- 7R. Najjarine ▲ 59' 6.9
- 34J. York ▲ 59' 6.9
- 36Z. Lisolajski ▲ 75' 6.9
- 39M. Grimaldi ▲ 80' 6.7
- 49J. Najdovski ▲ 80' 6.9
- 24C. O'Toole
- 33M. Sutton
- 1D. Margush 7.6
- 31A. Simmons 6.7
- 6Marcelo 7.5
- 33A. Bonetig ▼ 7'
- 19J. Clisby 7.3
- 17L. Brook ⚽ ▼ 69' 6.6
- 25J. Brillante 6.9
- 36O. Priestman 7.5
- 14N. Milanovic 7.3
- 37A. Badolato ▼ 73' 6.6
- 9M. Antonsson ⇢ ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 16T. Beadling ▲ 7' 6.7
- 2G. Cléùr ▲ 69' 6.2
- 39M. Younis ▲ 73' 6.5
- 7D. Pierias ▲ 73' 6.3
- 10M. Ninković
- 11V. Yuel
- 30T. Harper
Thống kê
01⚑1
⚑221
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
1Phạt góc2
4Việt vị2
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
526Chuyền bóng502
441Chuyền chính xác398
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được57
58Thủng lưới54
1.4Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30