Western Sydney Wanderers FC vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 1-3 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 5, hòa 1, Western United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 20
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWLDL Western United
- 28' Marcelo
- 37' Tomoki Imai
- HT0-0
- 52' N. Milanovic · B. Borello 1-0
- 57' ▲ M. Grimaldi ▼ R. Danzaki
- 61' Angus Thurgate
- 65' Ben Garuccio
- 66' ▲ Z. Sapsford ▼ L. Brook
- 66' ▲ O. Priestman ▼ T. Beadling
- 69' 1-1 M. Grimaldi · Daniel Penha
- 77' 1-2 Daniel Penha
- 78' ▲ M. Ninković ▼ S. Kittel
- 78' ▲ N. Rukavytsya ▼ M. Ruhs
- 81' 1-3 N. Rukavytsya · Daniel Penha
- 85' Jack Clisby
- 87' Matthew Grimaldi
- 90' Brandon Borrello
- 90'+1 ▲ M. Antonsson ▼ B. Borello
- 90'+1 ▲ D. Pierias ▼ N. Milanovic
- 90'+3 ▲ L. Vickery ▼ Daniel Penha
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Margush 6.7
- 31A. Simmons 6.3
- 6Marcelo 6.7
- 33A. Bonetig 6.2
- 19J. Clisby 6.5
- 17L. Brook ▼ 66' 6.9
- 16T. Beadling ▼ 66' 6.7
- 21J. Hendrix 7.7
- 14N. Milanovic ⚽ ▼ 90' 8.0
- 5S. Kittel ▼ 78' 6.9
- 26B. Borello ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 35Z. Sapsford ▲ 66' 6.2
- 36O. Priestman ▲ 66' 6.3
- 10M. Ninković ▲ 78' 6.5
- 9M. Antonsson ▲ 90'
- 7D. Pierias ▲ 90'
- 2G. Cléùr
- 20L. Thomas
- 33M. Sutton 6.5
- 19J. Risdon 6.7
- 6T. Imai 6.3
- 4J. Donachie 6.5
- 17B. Garuccio 7.0
- 8L. Wales 6.6
- 21S. Pasquali 7.3
- 32A. Thurgate 7.5
- 77R. Danzaki ▼ 57' 6.3
- 11Daniel Penha ⚽ ⇢2 ▼ 90' 9.3
- 9M. Ruhs ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 39M. Grimaldi ⚽ ▲ 57' 7.2
- 13N. Rukavytsya ⚽ ▲ 78' 7.3
- 37L. Vickery ▲ 90'
- 22K. Vidmar
- 10S. Luštica
- 43K. Kaddour
- 70M. Vonja
Thống kê
03⚑0
⚑740
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm13
2Trúng đích7
7Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
0Phạt góc7
4Việt vị1
10Phạm lỗi25
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
485Chuyền bóng391
393Chuyền chính xác307
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu30
57Ghi được42
54Thủng lưới58
1.9Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai29