Western United vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Western United 1-0 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 4, hòa 1, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Trọng tài
- A. Kersey
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 5' A. Prijović · J. Troisi 1-0
- 33' Tomislav Mrčela
- HT1-0
- 46' ▲ D. Wilmering ▼ R. Amalfitano
- 55' Tomoki Imai
- 61' ▲ R. Bozinovski ▼ T. Doumbia
- 64' ▲ A. Simmons ▼ B. Borello
- 64' ▲ A. Lopane ▼ O. Bozanic
- 66' Nicolas Milanovic
- 69' ▲ C. Pain ▼ N. Milanovic
- 77' ▲ N. Botić ▼ A. Prijović
- 77' ▲ A. Diamanti ▼ L. Wales
- 81' ▲ R. Najjarine ▼ Y. NGbakoto
- 87' ▲ R. Tongyik ▼ Marcelo
- 88' Gabriel Cleur
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Young 7.9
- 27J. Tratt 6.5
- 6T. Imai 7.0
- 44N. Topor-Stanley 7.2
- 17B. Garuccio 7.3
- 8L. Wales ▼ 77' 6.9
- 88N. Kilkenny 6.9
- 7T. Doumbia ▼ 61' 6.5
- 26N. Milanovic ▼ 69' 6.9
- 14J. Troisi ⇢ 7.3
- 99A. Prijović ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 42R. Bozinovski ▲ 61' 7.2
- 11C. Pain ▲ 69' 6.3
- 38N. Botić ▲ 77' 6.6
- 23A. Diamanti ▲ 77' 7.2
- 33B. Collins
- 37R. Scott
- 5D. Pierias
- 20L. Thomas 6.9
- 2G. Cléùr 6.9
- 5T. Mrčela 7.2
- 6Marcelo ▼ 87' 7.0
- 3A. Traoré 7.2
- 26B. Borello ▼ 64' 6.3
- 28C. Nieuwenhof 7.0
- 8O. Bozanic ▼ 64' 6.3
- 23Y. N'Gbakoto 7.2
- 11S. Krpić 6.0
- 17R. Amalfitano ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 19D. Wilmering ▲ 46' 6.9
- 31A. Simmons ▲ 64' 6.5
- 36A. Lopane ▲ 64' 6.7
- 7R. Najjarine ▲ 81' 6.5
- 12R. Tongyik ▲ 87' 6.7
- 1D. Margush
- 32N. Blair
Thống kê
02⚑1
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm9
4Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
1Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
443Chuyền bóng661
348Chuyền chính xác579
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
29Trận đấu29
38Ghi được46
51Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai22