Western Sydney Wanderers FC vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 5-0 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 5, hòa 1, Western United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWLDL Western United
- 6' L. Brook · B. Borello 1-0
- 13' L. Brook 2-0
- 34' N. Milanovic · J. Clisby 3-0
- 39' Marcelo · J. Hendrix 4-0
- 45'+3 N. Milanovic · B. Borello 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ S. Pasquali ▼ S. Luštica
- 46' ▲ R. Najjarine ▼ R. Danzaki
- 53' Jack Clisby
- 65' ▲ M. Ruhs ▼ N. Botić
- 67' Daniel Penha
- 72' ▲ D. Pierias ▼ L. Brook
- 78' ▲ D. Scicluna ▼ J. Clisby
- 78' ▲ A. Pantazopoulos ▼ Marcelo
- 78' ▲ Z. Sapsford ▼ M. Antonsson
- 83' ▲ K. Vidmar ▼ J. Tratt
- 86' Joshua Risdon
- 86' ▲ O. Priestman ▼ J. Hendrix
- FT5-0
Đội hình
- 20L. Thomas 8.0
- 13T. Russell 7.5
- 6Marcelo ⚽ ▼ 78' 8.0
- 16T. Beadling 7.5
- 19J. Clisby ⇢ ▼ 78' 7.3
- 17L. Brook ⚽2 ▼ 72' 9.0
- 25J. Brillante 7.5
- 21J. Hendrix ⇢ ▼ 86' 7.3
- 14N. Milanovic ⚽2 8.7
- 26B. Borello ⇢2 8.2
- 9M. Antonsson ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 7D. Pierias ▲ 72' 6.3
- 29D. Scicluna ▲ 78' 6.9
- 38A. Pantazopoulos ▲ 78' 6.7
- 35Z. Sapsford ▲ 78' 7.0
- 36O. Priestman ▲ 86' 6.9
- 40J. Gibson
- 37A. Badolato
- 1T. Heward-Belle 6.3
- 19J. Risdon 5.6
- 6T. Imai 6.9
- 27J. Tratt ▼ 83' 6.2
- 17B. Garuccio 6.2
- 11Daniel Penha 7.2
- 10S. Luštica ▼ 46' 6.5
- 32A. Thurgate 6.6
- 77R. Danzaki ▼ 46' 6.2
- 8L. Wales 6.9
- 38N. Botić ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 21S. Pasquali ▲ 46' 6.6
- 7R. Najjarine ▲ 46' 6.9
- 9M. Ruhs ▲ 65' 6.6
- 22K. Vidmar ▲ 83' 6.6
- 33M. Sutton
- 39M. Grimaldi
- 24C. O'Toole
Thống kê
01⚑5
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm12
11Trúng đích5
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua6
529Chuyền bóng523
441Chuyền chính xác454
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu30
57Ghi được42
54Thủng lưới58
1.9Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai29