Western United vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Western United 1-1 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 4, hòa 1, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
- Sân vận động
- Ironbark Fields, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 14' 0-1 B. Borrello · N. Milanović
- 16' Tomoki Imai
- 26' Gabriel Cléúr
- 29' Brandon Borrello
- HT0-1
- 48' H. Ibusuki 1-1
- 59' ▲ N. Botić ▼ O. Lavale
- 59' ▲ R. Bozinovski ▼ S. Pasquali
- 62' ▲ A. Hammond ▼ Juan Mata
- 62' ▲ M. Antonsson ▼ B. Kraev
- 68' ▲ D. Scicluna ▼ O. Priestman
- 77' ▲ A. Walatee ▼ R. Danzaki
- 85' ▲ B. Holliday ▼ N. Milanović
- 85' ▲ A. Simmons ▼ B. Borrello
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Sutton 6.3
- 13T. Russell 7.3
- 6T. Imai 7.0
- 30D. Leonard 6.9
- 29Charbel Shamoon 6.9
- 77R. Danzaki ▼ 77' 6.3
- 21S. Pasquali ▼ 59' 6.7
- 32A. Thurgate 6.9
- 10M. Grimaldi 7.3
- 9H. Ibusuki ⚽ 7.3
- 5O. Lavale ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 19N. Botić ▲ 59' 7.3
- 23R. Bozinovski ▲ 59' 6.3
- 20A. Walatee ▲ 77' 7.0
- 14J. Najdovski
- 22K. Vidmar
- 1T. Heward-Belle
- 34J. York
- 40T. Vidackovic 6.9
- 2G. Cléùr 7.5
- 8Jeong Tae-Wook 6.2
- 4A. Bonetig 7.6
- 19J. Clisby 7.2
- 14N. Milanović ⇢ ▼ 85' 7.9
- 25J. Brillante 7.5
- 18O. Priestman ▼ 68' 7.2
- 23B. Kraev ▼ 62' 6.9
- 64Juan Mata ▼ 62' 7.5
- 26B. Borrello ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 7
- 21A. Hammond ▲ 62' 6.7
- 9M. Antonsson ▲ 62' 6.6
- 5D. Scicluna ▲ 68' 7.0
- 12B. Holliday ▲ 85' 6.3
- 31A. Simmons ▲ 85' 6.0
- 30J. Holmes
- 16T. Beadling
Thống kê
01⚑5
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm16
5Trúng đích3
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
5Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
437Chuyền bóng596
364Chuyền chính xác525
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu32
62Ghi được72
51Thủng lưới47
1.94Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai34