Western Sydney Wanderers FC vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 5-0 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 5, hòa 1, Western United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 20
- Sân vận động
- Bankwest Stadium, Sydney
- Trọng tài
- D. Elder
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWLDL Western United
- 19' J. Troisi · G. Dorrans 1-0
- 36' Z. Gordon · J. Troisi 2-0
- 43' Tomislav Uskok
- HT2-0
- 48' Jordon Mutch
- 55' ▲ S. Ugarković ▼ J. Mutch
- 56' ▲ D. Pierias ▼ L. Duzel
- 56' ▲ S. Pasquali ▼ T. Uskok
- 56' ▲ A. Diamanti ▼ B. Berisha
- 57' B. Kamau · J. Troisi 3-0
- 65' Tomoki Imai
- 66' D. Pieriasphản lưới 4-0
- 67' ▲ T. Mourdoukoutas ▼ T. Aquilina
- 68' ▲ B. Ibini-Isei ▼ B. Kamau
- 74' ▲ N. Milanovic ▼ C. Pain
- 75' ▲ S. McDonald ▼ M. Duke
- 75' ▲ K. Baccus ▼ J. Troisi
- 83' ▲ S. Luštica ▼ Víctor Sánchez
- 90' B. Ibini-Isei · S. Ugarković 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 30D. Margush 7.3
- 34P. Ziegler 6.9
- 2Z. Gordon ⚽ 8.0
- 13T. Russell 6.9
- 39T. Aquilina ▼ 67' 6.9
- 33M. Natta 7.3
- 14J. Troisi ⚽ ⇢2 ▼ 75' 9.0
- 19J. Mutch ▼ 55' 6.9
- 18G. Dorrans ⇢ 7.7
- 12M. Duke ▼ 75' 7.2
- 7B. Kamau ⚽ ▼ 68' 7.6
Dự bị 7
- 8S. Ugarković ▲ 55' 7.5
- 6T. Mourdoukoutas ▲ 67' 6.6
- 9B. Ibini-Isei ⚽ ▲ 68' 7.3
- 77S. McDonald ▲ 75' 6.9
- 17K. Baccus ▲ 75' 6.3
- 27N. Müller
- 40N. James
- 30R. Scott 6.7
- 4A. Durante 6.3
- 2A. Calver 5.9
- 6T. Imai 6.2
- 13I. Vujica 6.5
- 22T. Uskok ▼ 56' 6.3
- 20Víctor Sánchez ▼ 83' 7.7
- 25L. Duzel ▼ 56' 6.3
- 7B. Berisha ▼ 56' 6.3
- 11C. Pain ▼ 74' 6.2
- 8L. Wales 6.0
Dự bị 7
- 5D. Pierias ▲ 56' 6.0
- 21S. Pasquali ▲ 56' 6.7
- 23A. Diamanti ▲ 56' 7.2
- 26N. Milanovic ▲ 74' 6.3
- 10S. Luštica ▲ 83' 6.3
- 1F. Kurto
- 34Guarrotxena
Thống kê
01⚑9
⚑120
38%Kiểm soát bóng62%
22Dứt điểm10
10Trúng đích1
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
373Chuyền bóng615
289Chuyền chính xác515
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 32 | +25 | 49 | |
| 2 | 26 | 39 - 23 | +16 | 47 | |
| 3 | 26 | 35 - 31 | +4 | 42 | |
| 4 | 26 | 36 - 28 | +8 | 40 | |
| 5 | 26 | 39 - 41 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 7 | 26 | 44 - 34 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 45 - 43 | +2 | 35 | |
| 9 | 26 | 44 - 44 | 0 | 34 | |
| 10 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 21 | |
| 12 | 26 | 31 - 60 | -29 | 19 |
So sánh
35Trận đấu26
56Ghi được30
60Thủng lưới47
1.6Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai16