FC Urartu
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Noah

FC Urartu vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 0-5 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 2, hòa 4, FC Noah thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 27
Sân vận động
Urartu Stadium, Yerevan
Phong độ
LWWDL FC Urartu
LWWWW FC Noah
  1. 2' 0-1 G. Manvelyan · M. Jakolis
  2. 5' 0-2 N. Saintini · H. Ferreira
  3. HT0-2
  4. 46' K. Melkonyan E. Vardanyan
  5. 58' Y. Eteki T. Oshima
  6. 59' 0-3 A. Khamoyan · M. Jakolis
  7. 65' O. Polyakov S. Mkrtchyan
  8. 65' N. Kaloukian Alef Santos
  9. 65' A. Llovet Bruno Michel
  10. 69' H. Hambardzumyan G. Manvelyan
  11. 69' G. Sangare R. Nizet
  12. 74' G. Silva
  13. 74' H. Harutyunyan E. Boakye
  14. 75' L. Bashoyan M. Mirzoyan
  15. 75' 0-4 M. Jakolis · A. Khamoyan
  16. 78' 0-5 G. Sangare
  17. FT0-5

Đội hình

FC Urartu HLV: Robert Arzumanyan
  1. 92A. Mishiev
  2. 3E. Piloyan
  3. 18A. Bratkov
  4. 4A. Ghazaryan
  5. 88Z. Margaryan
  6. 7S. Mkrtchyan ▼ 65'
  7. 6Alef Santos ▼ 65'
  8. 8N. Aghasaryan
  9. 22M. Mirzoyan ▼ 75'
  10. 30Bruno Michel ▼ 65'
  11. 21E. Vardanyan ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 33A. Dragojevic
  2. 16N. Gishyan
  3. 10K. Melkonyan ▲ 46'
  4. 14A. Polyarus
  5. 2A. Gunko
  6. 99K. Ayvazyan
  7. 77A. Israelyan
  8. 24L. Bashoyan ▲ 75'
  9. 90O. Polyakov ▲ 65'
  10. 23N. Kaloukian ▲ 65'
  11. 9A. Llovet ▲ 65'
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 29A. Coneglian
  2. 6E. Boakye ▼ 74'
  3. 39N. Saintini
  4. 44N. Zolotic
  5. 4R. Nizet ▼ 69'
  6. 14T. Oshima ▼ 58'
  7. 23A. Khamoyan
  8. 10G. Manvelyan ▼ 69'
  9. 7H. Ferreira
  10. 32N. Mulahusejnovic
  11. 47M. Jakolis

Dự bị 11

  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 19H. Hambardzumyan ▲ 69'
  3. 37G. Silva ▲ 74'
  4. 88Y. Eteki ▲ 58'
  5. 17G. Sangare ▲ 69'
  6. 33D. Sualehe
  7. 99H. Harutyunyan ▲ 74'
  8. 18A. Avanesyan
  9. 22M. Hakobyan
  10. 74M. Asiryan
  11. 24Z. Khudaverdyan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu46
50Ghi được88
37Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu