FC Noah
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Urartu

FC Noah vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 2-0 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 4, hòa 4, FC Urartu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 3
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
LWWWW FC Noah
LWWDL FC Urartu
  1. 7' Marcos Junior
  2. 44' L. Sabua
  3. 45'+3 A. Miranyan 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Eduardo N. Aghasaryan
  6. 46' N. Grigoryan A. Ghazaryan
  7. 59' T. Dzhikiya A. Maksimenko
  8. 62' E. Movsesyan J. Mathieu
  9. 66' O. Polyakov L. Sabua
  10. 72' A. Özbiliz D. Salou
  11. 76' A. Glišić I. Alhaft
  12. 76' R. Baghramyan A. Llovet
  13. 87' V. Vimercati
  14. 90'+12 M. Maia
  15. 90'+13 R. Baghramyan 3 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

FC Noah HLV: H. Hovhannisyan
  1. V. Vimercati
  2. V. Minasyan
  3. J. Tutuarima
  4. S. Muradyan
  5. M. Gamboš
  6. Martim Maia
  7. C. Katoh
  8. A. Miranyan
  9. J. Mathieu ▼ 62'
  10. A. Llovet ▼ 76'
  11. I. Alhaft ▼ 76'

Dự bị 12

  1. E. Movsesyan ▲ 62'
  2. A. Glišić ▲ 76'
  3. R. Baghramyan ▲ 76'
  4. A. Danielyan
  5. Allef
  6. C. Mafoumbi
  7. H. Ghevondyan
  8. H. Melkonyan
  9. Nico Varela
  10. R. Hovsepyan
  11. T. Sargsyan
  12. A. Switat
FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. A. Melikhov
  2. Z. Margaryan
  3. Y. Tsymbalyuk
  4. E. Piloyan
  5. A. Ghazaryan ▼ 46'
  6. N. Antwi
  7. Marcos Júnior
  8. N. Aghasaryan ▼ 46'
  9. D. Salou ▼ 72'
  10. L. Sabua ▼ 66'
  11. A. Maksimenko ▼ 59'

Dự bị 11

  1. Eduardo ▲ 46'
  2. N. Grigoryan ▲ 46'
  3. T. Dzhikiya ▲ 59'
  4. O. Polyakov ▲ 66'
  5. A. Özbiliz ▲ 72'
  6. D. Abakumov
  7. I. Zotko
  8. M. Mirzoyan
  9. M. Umreyan
  10. U. Stojanović
  11. I. Barry

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu45
71Ghi được63
36Thủng lưới62
1.87Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu