FC Noah
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Urartu

FC Noah vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 0-0 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 4, hòa 4, FC Urartu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 10
Phong độ
WWWWW FC Noah
WWDLL FC Urartu
  1. 24' E. Piloyan A. Bratkov
  2. 27' A. Ghazaryan
  3. 31' A. Grgic M. Jakolis
  4. 43' E. Piloyan
  5. HT0-0
  6. 46' A. Llovet S. Mkrtchyan
  7. 46' E. Vardanyan N. Kaloukian
  8. 51' Y. Eteki
  9. 61' G. Manvelyan H. Harutyunyan
  10. 61' N. Mulahusejnovic Matheus Aias
  11. 77' A. Gunko Alef Santos
  12. 86' Bruno Michel
  13. 86' K. Melkonyan Bruno Michel
  14. FT0-0

Đội hình

FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 22O. Cancarevic
  2. 6E. Boakye
  3. 39N. Saintini
  4. 3S. Muradyan
  5. 33D. Sualehe
  6. 88Y. Eteki
  7. 99H. Harutyunyan ▼ 61'
  8. 7H. Ferreira
  9. 14T. Oshima
  10. 47M. Jakolis ▼ 31'
  11. 9Matheus Aias ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 29A. Coneglian
  2. 92A. Ploshchadnyi
  3. 4G. Thorarinsson
  4. 10A. Dashyan
  5. 17G. Sangare
  6. 18A. Avanesyan
  7. 19H. Hambardzumyan
  8. 23A. Khamoyan
  9. 27G. Manvelyan ▲ 61'
  10. 32N. Mulahusejnovic ▲ 61'
  11. 44N. Zolotic
  12. 77A. Grgic ▲ 31'
FC Urartu HLV: Robert Arzumanyan
  1. 92A. Mishiev
  2. 99K. Ayvazyan
  3. 18A. Bratkov ▼ 24'
  4. 4A. Ghazaryan
  5. 44Y. Tsymbalyuk
  6. 88Z. Margaryan
  7. 7S. Mkrtchyan ▼ 46'
  8. 8N. Aghasaryan
  9. 6Alef Santos ▼ 77'
  10. 30Bruno Michel ▼ 86'
  11. 23N. Kaloukian ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1G. Matinyan
  2. 33A. Dragojevic
  3. 3E. Piloyan ▲ 24'
  4. 11Prince
  5. 55E. Simonyan
  6. 2A. Gunko ▲ 77'
  7. 22M. Mirzoyan
  8. 90O. Polyakov
  9. 9A. Llovet ▲ 46'
  10. 10K. Melkonyan ▲ 86'
  11. 21E. Vardanyan ▲ 46'
  12. 53D. Harutyunyan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu33
88Ghi được50
44Thủng lưới37
1.91Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu