FC Urartu
3 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
FC Noah

FC Urartu vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 3-3 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 2, hòa 4, FC Noah thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 31
Sân vận động
Urartu Stadium, Yerevan
Phong độ
LWWDL FC Urartu
LWWWW FC Noah
  1. 9' K. Melkonyan 1-0
  2. 19' 1-1 Hélder Ferreira
  3. 22' A. Gunko M. Mirzoyan
  4. 25' 1-2 Matheus Aiás
  5. 36' Alef Santos
  6. 42' K. Ayvazyan 2-2
  7. 44' Z. Khudaverdyan
  8. 45'+4 A. Gunko
  9. 45'+5 Gonçalo Silvaphản lưới 3-2
  10. HT3-2
  11. 46' 3-3 G. Þórarinsson
  12. 79' B. Fofana Z. Khudaverdyan
  13. 79' G. Petrosyan Bruno Almeida
  14. 85' O. Polyakov A. Gunko
  15. 85' V. Yakovlev K. Melkonyan
  16. 87' B. Fofana
  17. 87' M. Gamboš E. Çinari
  18. 90'+7 V. Yakovlev
  19. 90'+8 Z. Margaryan
  20. 90'+3 N. Kalukyan N. Aghasaryan
  21. 90'+4 A. Miljković Matheus Aiás
  22. 90'+4 G. Abrahamyan Hélder Ferreira
  23. FT3-3

Đội hình

FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. G. Matinyan
  2. D. Tikhiy
  3. A. Putsko
  4. Z. Margaryan
  5. M. Mirzoyan ▼ 22'
  6. K. Ayvazyan
  7. A. Poliarus
  8. Alef Santos
  9. N. Aghasaryan ▼ 90'
  10. K. Melkonyan ▼ 85'
  11. Bruno Michel

Dự bị 10

  1. A. Gunko ▲ 22'
  2. O. Polyakov ▲ 85'
  3. V. Yakovlev ▲ 85'
  4. N. Kalukyan ▲ 90'
  5. A. Melikhov
  6. A. Melikyan
  7. A. Mishiev
  8. D. Harutyunyan
  9. E. Movsesyan
  10. E. Simonyan
FC Noah HLV: Rui Mota
  1. O. Čančarević
  2. G. Þórarinsson
  3. H. Hambardzumyan
  4. N. Zolotić
  5. Gonçalo Silva
  6. Bruno Almeida ▼ 79'
  7. G. Sangaré
  8. E. Çinari ▼ 87'
  9. Matheus Aiás ▼ 90'
  10. Hélder Ferreira ▼ 90'
  11. Z. Khudaverdyan ▼ 79'

Dự bị 12

  1. B. Fofana ▲ 79'
  2. G. Petrosyan ▲ 79'
  3. M. Gamboš ▲ 87'
  4. A. Miljković ▲ 90'
  5. G. Abrahamyan ▲ 90'
  6. A. Avanesyan
  7. A. Dashyan
  8. A. Ploshchadny
  9. B. Mendoza
  10. G. Meloyan
  11. Marcos Pedro
  12. S. Muradyan

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu46
70Ghi được118
49Thủng lưới45
1.94Bàn thắng mỗi trận2.57
12Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu