FC Urartu vs FC Noah
Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 0-0 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 2, hòa 4, FC Noah thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 9
- Sân vận động
- Urartu Stadium, Yerevan
- Phong độ
- LWWDL FC Urartu
- LWWWW FC Noah
- 28' Yellow Card
- 40' Y. Eteki
- 43' Yellow Card
- HT0-0
- 60' ▲ E. Vardanyan ▼ A. Llovet
- 60' ▲ A. Polyarus ▼ M. Mirzoyan
- 78' ▲ H. Harutyunyan ▼ G. Manvelyan
- 78' ▲ N. Kaloukian ▼ Bruno Michel
- 78' ▲ D. Harutyunyan ▼ A. Gunko
- 78' ▲ Matheus Aias ▼ N. Mulahusejnovic
- 78' ▲ T. Oshima ▼ G. Sangare
- 85' Yellow Card
- 85' ▲ Alef Santos ▼ N. Aghasaryan
- 87' Yellow Card
- 90'+2 N. Saintini
- FT0-0
Đội hình
- 92A. Mishiev
- 3E. Piloyan
- 18A. Bratkov
- 44Y. Tsymbalyuk
- 88Z. Margaryan
- 8N. Aghasaryan ▼ 85'
- 2A. Gunko ▼ 78'
- 7S. Mkrtchyan
- 30Bruno Michel ▼ 78'
- 9A. Llovet ▼ 60'
- 22M. Mirzoyan ▼ 60'
Dự bị 12
- 1G. Matinyan
- 33A. Dragojevic
- 4A. Ghazaryan
- 11Prince
- 55E. Simonyan
- 99K. Ayvazyan
- 6Alef Santos ▲ 85'
- 14A. Polyarus ▲ 60'
- 90O. Polyakov
- 21E. Vardanyan ▲ 60'
- 23N. Kaloukian ▲ 78'
- 53D. Harutyunyan ▲ 78'
- 22O. Cancarevic
- 6E. Boakye
- 39N. Saintini
- 3S. Muradyan
- 33D. Sualehe
- 17G. Sangare ▼ 78'
- 88Y. Eteki
- 7H. Ferreira
- 27G. Manvelyan ▼ 78'
- 47M. Jakolis
- 32N. Mulahusejnovic ▼ 78'
Dự bị 12
- 29A. Coneglian
- 4G. Thorarinsson
- 9Matheus Aias ▲ 78'
- 10A. Dashyan
- 14T. Oshima ▲ 78'
- 18A. Avanesyan
- 23A. Khamoyan
- 24Z. Khudaverdyan
- 30D. Davtyan
- 44N. Zolotic
- 99H. Harutyunyan ▲ 78'
- 16T. Fayulu
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu46
50Ghi được88
37Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai46