FC Urartu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

FC Urartu vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: FC Urartu 0-1 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Urartu thắng 2, hòa 4, FC Noah thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 30
Sân vận động
Urartu Stadium, Yerevan
Phong độ
LWWDL FC Urartu
LWWWW FC Noah
  1. 28' 0-1 H. Hambardzumyan
  2. 40' M. Maia
  3. HT0-1
  4. 56' D. Salou
  5. 60' T. Dzhikia Á. Veliez
  6. 60' G. Tarakhchyan M. Mirzoyan
  7. 68' L. Sabua D. Glushakov
  8. 70' V. Pinson G. Manvelyan
  9. 70' M. Gamboš I. Alhaft
  10. 78' A. Miljkovic
  11. 86' E. Movsesyan A. Miranyan
  12. 88' O. Polyakov N. Prudnikov
  13. 90'+3 C. Katoh Martim Maia
  14. 90'+2 O. Cancarevic
  15. FT0-1

Đội hình

FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. A. Melikhov
  2. Z. Margaryan
  3. Y. Tsymbaliuk
  4. U. Stojanović
  5. E. Piloyan
  6. M. Mirzoyan ▼ 60'
  7. D. Glushakov ▼ 68'
  8. A. Kravchuk
  9. D. Salou
  10. N. Prudnikov ▼ 88'
  11. Á. Veliez ▼ 60'

Dự bị 10

  1. G. Tarakhchyan ▲ 60'
  2. T. Dzhikia ▲ 60'
  3. L. Sabua ▲ 68'
  4. O. Polyakov ▲ 88'
  5. A. Ghazaryan
  6. A. Mishiev
  7. E. Simonyan
  8. K. Ayvazyan
  9. K. Melkonyan
  10. M. Umreyan
FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. O. Čančarević
  2. A. Miljković
  3. H. Hambardzumyan
  4. Pablo Santos
  5. J. Tutuarima
  6. A. N'Diaye
  7. Martim Maia ▼ 90'
  8. G. Manvelyan ▼ 70'
  9. A. Miranyan ▼ 86'
  10. J. Mathieu
  11. I. Alhaft ▼ 70'

Dự bị 11

  1. M. Gamboš ▲ 70'
  2. V. Pinson ▲ 70'
  3. E. Movsesyan ▲ 86'
  4. C. Katoh ▲ 90'
  5. A. Danielyan
  6. H. Melkonyan
  7. K. Galstyan
  8. Pedro Farrim
  9. S. Muradyan
  10. V. Minasyan
  11. V. Vimercati

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

45Trận đấu38
63Ghi được71
62Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu