FC Noah vs FC Urartu
Tỷ số chung cuộc: FC Noah 2-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 4, hòa 4, FC Urartu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 14
- Sân vận động
- Kotaik Stadium, Abovian
- Phong độ
- LWWWW FC Noah
- LWWDL FC Urartu
- 22' I. Oulad Omar 1-0
- 31' E. Simonyan
- 45'+9 1-1 I. Ignatyev
- HT1-1
- 46' ▲ N. Aghasaryan ▼ L. Gilmore
- 52' Matheus Aias
- 63' ▲ Gonçalo Gregório ▼ Matheus Aiás
- 63' ▲ V. Pinson ▼ E. Çinari
- 66' ▲ E. Movsesyan ▼ A. Kilin
- 66' ▲ K. Melkonyan ▼ I. Ignatyev
- 74' Gonçalo Gregório 2-1
- 80' ▲ G. Sangaré ▼ I. Oulad Omar
- 80' ▲ A. Kravchuk ▼ A. Abou
- 86' ▲ A. Avanesyan ▼ G. Manvelyan
- 86' ▲ G. Petrosyan ▼ Hélder Ferreira
- FT2-1
Đội hình
- O. Čančarević
- A. Miljković
- H. Hambardzumyan
- Gonçalo Silva
- S. Muradyan
- Y. Eteki
- I. Oulad Omar ▼ 80'
- G. Manvelyan ▼ 86'
- E. Çinari ▼ 63'
- Matheus Aiás ▼ 63'
- Hélder Ferreira ▼ 86'
Dự bị 12
- Gonçalo Gregório ▲ 63'
- V. Pinson ▲ 63'
- G. Sangaré ▲ 80'
- A. Avanesyan ▲ 86'
- G. Petrosyan ▲ 86'
- A. Dashyan
- A. Davidov
- A. Movsesyan
- A. Ploshchadny
- B. Mendoza
- Marcos Pedro
- Z. Khudaverdyan
- A. Melikhov
- A. Putsko
- Z. Margaryan
- E. Piloyan
- E. Simonyan
- A. Kilin ▼ 66'
- A. Poliarus
- A. Abou ▼ 80'
- S. Mkrtchyan
- L. Gilmore ▼ 46'
- I. Ignatyev ▼ 66'
Dự bị 12
- N. Aghasaryan ▲ 46'
- E. Movsesyan ▲ 66'
- K. Melkonyan ▲ 66'
- A. Kravchuk ▲ 80'
- A. Ghazaryan
- A. Melikyan
- G. Matinyan
- G. Tarakhchyan
- I. Barry
- K. Ayvazyan
- L. Sabua
- O. Polyakov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu36
118Ghi được70
45Thủng lưới49
2.57Bàn thắng mỗi trận1.94
22Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn24
67Hiệp hai41