FC Noah
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Urartu

FC Noah vs FC Urartu

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 1-1 FC Urartu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 4, hòa 4, FC Urartu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 21
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
LWWWW FC Noah
LWWDL FC Urartu
  1. 8' E. Movsesyan 1-0
  2. 23' Pablo
  3. 27' David Malembana P. Gladon
  4. 30' Z. Margaryan
  5. 43' O. Polyakov
  6. HT1-0
  7. 46' V. Panteleev O. Polyakov
  8. 46' L. Rogerson I. Alhaft
  9. 58' 1-1 T. Dzhikia11m
  10. 66' D. Salou M. Mirzoyan
  11. 78' G. Manvelyan E. Movsesyan
  12. 90' N. Prudnikov N. Aghasaryan
  13. 90' L. Sabua P. Pešukić
  14. 90'+4 M. Gambos
  15. FT1-1

Đội hình

FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. O. Čančarević
  2. A. Miljković
  3. H. Hambardzumyan
  4. Pablo Santos
  5. J. Tutuarima
  6. M. Gamboš
  7. Martim Maia
  8. P. Gladon ▼ 27'
  9. A. Miranyan
  10. E. Movsesyan ▼ 78'
  11. I. Alhaft ▼ 46'

Dự bị 12

  1. David Malembana ▲ 27'
  2. L. Rogerson ▲ 46'
  3. G. Manvelyan ▲ 78'
  4. A. Danielyan
  5. C. Katoh
  6. H. Melkonyan
  7. J. Mathieu
  8. Pedro Farrim
  9. S. Muradyan
  10. V. Minasyan
  11. V. Vimercati
  12. K. Galstyan
FC Urartu HLV: D. Gunko
  1. A. Melikhov
  2. P. Pešukić ▼ 90'
  3. Z. Margaryan
  4. U. Stojanović
  5. E. Piloyan
  6. M. Mirzoyan ▼ 66'
  7. O. Polyakov ▼ 46'
  8. A. Kravchuk
  9. N. Aghasaryan ▼ 90'
  10. T. Dzhikia
  11. G. Tarakhchyan

Dự bị 12

  1. V. Panteleev ▲ 46'
  2. D. Salou ▲ 66'
  3. L. Sabua ▲ 90'
  4. N. Prudnikov ▲ 90'
  5. A. Ghazaryan
  6. A. Israelyan
  7. A. Mishiev
  8. E. Simonyan
  9. K. Ayvazyan
  10. K. Davtyan
  11. M. Umreyan
  12. D. Harutyunyan

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu45
71Ghi được63
36Thủng lưới62
1.87Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu