Union Santa Fe vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 2-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 4, Lanus thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- LWWWL Union Santa Fe
- LDLWW Lanus
- 28' ▲ E. Salvio ▼ R. Carrera
- 40' ▲ F. Pena Biafore ▼ A. Medina
- 41' Carlos Izquierdoz
- HT0-0
- 53' L. Menossi 1-0
- 59' ▲ M. Estigarribia ▼ M. Aguirre
- 60' Sasha Marcich
- 69' ▲ B. Pitton ▼ L. Ayala
- 69' ▲ M. Luna Diale ▼ I. Malcorra
- 71' ▲ A. Wlk ▼ Y. Valois
- 71' ▲ W. Bou ▼ M. Sepulveda
- 71' ▲ D. Aquino ▼ L. Besozzi
- 73' 1-1 F. Pena Biafore · G. Perez
- 76' J. Mosqueira · C. Tarragona 2-1
- 82' ▲ E. Giaccone ▼ L. Menossi
- 83' ▲ J. Pintado ▼ J. Palacios
- 90'+2 Walter Bou
- FT2-1
Đội hình
- 21M. Mansilla 6.0
- 35L. Vargas 6.7
- 2M. Rodriguez 6.7
- 26J. Luduena 7.3
- 18L. Ayala ▼ 69' 7.0
- 5L. Menossi ⚽ ▼ 82' 7.7
- 20J. Palacios ▼ 83' 6.9
- 17J. Mosqueira ⚽ 8.2
- 10I. Malcorra ▼ 69' 6.9
- 25C. Tarragona ⇢ 6.9
- 31M. Aguirre ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 40L. Meuli
- 15J. Pintado ▲ 83' 6.7
- 22B. Cuello
- 29S. Vera
- 8E. Giaccone ▲ 82' 6.7
- 46S. Grella
- 36M. Aimar
- 43E. Ramirez
- 12B. Pitton ▲ 69' 6.6
- 19M. Estigarribia ▲ 59' 6.6
- 11M. Luna Diale ▲ 69' 6.3
- 44T. Fagioli
- 26N. Losada 5.9
- 4G. Perez ⇢ 6.9
- 24C. Izquierdoz 6.3
- 35R. De Jesus 6.9
- 6S. Marcich 5.3
- 17A. Medina ▼ 40' 6.5
- 30A. Cardozo 7.0
- 16M. Sepulveda ▼ 71' 6.5
- 23R. Carrera ▼ 28' 6.3
- 77L. Besozzi ▼ 71' 7.3
- 19Y. Valois ▼ 71' 6.5
Dự bị 12
- 1F. Petroli
- 11E. Salvio ▲ 28' 5.7
- 8F. N. Watson
- 20A. Wlk ▲ 71' 6.3
- 9W. Bou ▲ 71' 6.7
- 3N. Morgantini
- 33T. Guidara
- 5F. Pena Biafore ⚽ ▲ 40' 8.0
- 2L. Romero
- 25D. Aquino ▲ 71' 6.7
- 38B. Acosta
- 27F. Sanchez
Thống kê
00⚑4
⚑230
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc2
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-1.72Bàn thắng ngăn chặn-1.72
335Chuyền bóng495
238Chuyền chính xác410
71%Chính xác chuyền83%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
9Trận đấu11
16Ghi được13
14Thủng lưới12
1.78Bàn thắng mỗi trận1.18
0Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai11