Union Santa Fe vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 3-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 4, Lanus thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- LWWWL Union Santa Fe
- WLDLW Lanus
- 20' D. Juárez · F. Aguero 1-0
- 33' Juan Nardoni
- HT1-0
- 46' ▲ D. Polenta ▼ E. Brítez
- 46' ▲ C. Spinelli ▼ A. Rodríguez
- 48' Maximiliano Gonzales
- 54' ▲ I. Machuca ▼ D. Juárez
- 59' ▲ M. Luna ▼ M. Peralta
- 59' ▲ J. Portillo ▼ J. Nardoni
- 59' ▲ M. Gallegos ▼ E. Cañete
- 59' ▲ F. Pérez ▼ S. Careaga
- 59' ▲ A. Segovia ▼ M. Sanabria
- 63' Maximiliano Gonzales
- 64' I. Machuca 2-0
- 66' F. Aguero · D. Polenta 3-0
- 67' ▲ I. Cechi ▼ L. Varaldo
- 72' Ignacio Cechi
- 74' Yonatan Cabral
- 83' ▲ J. Soler ▼ J. Aude
- FT3-0
Đội hình
- 25S. Moyano 7.2
- 22E. Brítez ▼ 46' 6.9
- 21F. Aguero ⚽ ⇢ 8.9
- 14F. Gerometta 6.9
- 37L. Esquivel 6.6
- 30J. Nardoni ▼ 59' 6.2
- 10E. Cañete ▼ 59' 7.3
- 26L. Bucca 7.0
- 17B. Castrillón 6.3
- 29D. Juárez ⚽ ▼ 54' 7.2
- 9M. Peralta ▼ 59' 7.0
Dự bị 12
- 23D. Polenta ▲ 46' 7.3
- 39I. Machuca ⚽ ▲ 54' 7.9
- 7M. Luna ▲ 59' 6.9
- 28J. Portillo ▲ 59' 6.3
- 27M. Gallegos ▲ 59' 6.7
- 77S. Mele
- 3C. Corvalán
- 34K. Zenón
- 16F. Vera
- 2F. Calderón
- 8E. Roldán
- 20M. Del Blanco
- 17L. Morales 6.7
- 26L. Di Plácido 6.5
- 2Y. Cabral 6.7
- 3J. Aude ▼ 83' 7.0
- 36F. Ortellado 6.5
- 16A. Rodríguez ▼ 46' 6.9
- 19M. González 6.2
- 14S. Careaga ▼ 59' 6.9
- 11F. Orozco 6.5
- 28L. Varaldo ▼ 67' 6.9
- 23M. Sanabria ▼ 59' 6.6
Dự bị 10
- 18C. Spinelli ▲ 46' 6.7
- 34F. Pérez ▲ 59' 7.0
- 46A. Segovia ▲ 59' 6.7
- 24I. Cechi ▲ 67' 6.2
- 39J. Soler ▲ 83' 6.3
- 37J. Krilanovich
- 31L. Peraggini
- 41L. Irusta
- 40M. Vera
- 33F. Aguilar
Thống kê
01⚑2
⚑531
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm15
7Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn7
2Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
331Chuyền bóng548
256Chuyền chính xác468
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
51Trận đấu51
52Ghi được53
58Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai27