Union Santa Fe vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 2-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 4, Lanus thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Lower Table Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- D. Herrera
- Phong độ
- LWWWL Union Santa Fe
- WLDLW Lanus
- 23' Franco Troyansky
- 28' F. Márquez 1-0
- HT1-0
- 50' G. González 2-0
- 58' ▲ J. Portillo ▼ F. Márquez
- 59' Lautaro Acosta
- 62' ▲ F. Belluschi ▼ L. Vera
- 62' ▲ J. Gómez ▼ B. Aguirre
- 66' Gastón González
- 67' ▲ L. Bucca ▼ J. Nardoni
- 67' ▲ J. García ▼ F. Troyansky
- 73' Juan Portillo
- 75' ▲ M. Luna ▼ J. Cabrera
- 75' ▲ A. Assis ▼ E. Cañete
- 78' ▲ C. Torres ▼ Lautaro Acosta
- 78' ▲ F. Orozco ▼ N. Orsini
- 84' ▲ M. Esquivel ▼ T. Belmonte
- FT2-0
Đội hình
- 25S. Moyano 8.5
- 3C. Corvalán 7.3
- 6M. Nani 7.2
- 2F. Calderón 7.6
- 36F. Vera 6.9
- 7J. Cabrera ▼ 75' 7.0
- 41G. González ⚽ 6.9
- 30J. Nardoni ▼ 67' 6.7
- 9F. Márquez ⚽ ▼ 58' 7.2
- 22F. Troyansky ▼ 67' 6.6
- 26E. Cañete ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 46J. Portillo ▲ 58' 6.5
- 40L. Bucca ▲ 67' 6.2
- 11J. García ▲ 67' 6.5
- 23M. Luna ▲ 75' 6.7
- 15A. Assis ▲ 75' 6.3
- 21J. Comas
- 1M. Peano
- 18F. Elizari
- 17B. Blasi
- 4F. Gerometta
- 27J. Galván
- 10G. Carabajal
- 1L. Morales 6.0
- 3G. Burdisso 7.3
- 2A. Pérez 6.6
- 25A. Bernabei 7.3
- 35B. Aguirre ▼ 62' 7.3
- 19F. Quignón 7.3
- 8T. Belmonte ▼ 84' 7.5
- 23L. Vera ▼ 62' 6.7
- 7Lautaro Acosta ▼ 78' 6.2
- 33N. Orsini ▼ 78' 6.9
- 10P. De la Vega 7.0
Dự bị 12
- 5F. Belluschi ▲ 62' 7.0
- 4J. Gómez ▲ 62' 7.0
- 28C. Torres ▲ 78' 6.3
- 21F. Orozco ▲ 78' 6.7
- 11M. Esquivel ▲ 84' 6.9
- 18J. Krilanovich
- 15Lucas Acosta 6.2
- 24N. Morgantini
- 34F. Pérez
- 22M. Pérez
- 13J. Aude
- 29N. Thaller
Thống kê
03⚑3
⚑610
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm21
2Trúng đích7
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn8
3Phạt góc6
5Việt vị3
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
7Cứu thua0
275Chuyền bóng575
184Chuyền chính xác492
67%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
18Trận đấu24
24Ghi được42
25Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận1.75
5Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai22