Lanus vs Union Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-1 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 1, hòa 4, Union Santa Fe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- LWWWL Union Santa Fe
- 21' J. Sand 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. González ▼ K. Zenón
- 53' Nicolás Thaller
- 57' ▲ J. Morel ▼ J. Aude
- 60' ▲ N. Cordero ▼ J. García
- 60' ▲ D. Gissi ▼ J. Portillo
- 70' Jorge Morel
- 70' ▲ Á. Gonzalez ▼ Lautaro Acosta
- 70' ▲ I. Machuca ▼ D. Juárez
- 76' ▲ E. Roldán ▼ F. Vera
- 86' 1-1 Lucas Acostaphản lưới
- 87' ▲ M. Esquivel ▼ F. Pérez
- FT1-1
Đội hình
- 15Lucas Acosta ▼ 70' 6.6
- 3G. Burdisso 6.3
- 29N. Thaller 7.2
- 13J. Aude ▼ 57' 6.7
- 25A. Bernabei 7.0
- 35B. Aguirre 7.2
- 20V. Malcorra 7.7
- 34F. Pérez ▼ 87' 6.2
- 42J. López 6.3
- 7Lautaro Acosta ▼ 70' 6.7
- 9J. Sand ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 19J. Morel ▲ 57' 6.9
- 27Á. Gonzalez ▲ 70' 6.2
- 11M. Esquivel ▲ 87'
- 12T. Canteros
- 43B. Aguilar
- 38A. Rodríguez
- 36L. Varaldo
- 21F. Orozco
- 37I. Cechi
- 24N. Morgantini
- 22M. Pérez
- 25S. Moyano 6.7
- 3C. Corvalán 6.9
- 28J. Portillo ▼ 60' 7.2
- 2F. Calderón 6.9
- 16F. Vera ▼ 76' 7.2
- 37L. Esquivel 6.6
- 19M. Pittón 7.3
- 10E. Cañete 8.3
- 34K. Zenón ▼ 46' 6.9
- 11J. García ▼ 60' 6.7
- 29D. Juárez ▼ 70' 6.5
Dự bị 12
- 15G. González ▲ 46' 6.5
- 20N. Cordero ▲ 60' 6.3
- 6D. Gissi ▲ 60' 6.9
- 39I. Machuca ▲ 70' 6.9
- 8E. Roldán ▲ 76' 6.2
- 32M. Borgnino
- 7C. Insaurralde
- 9F. Márquez
- 35F. Bonansea
- 17B. Blasi
- 21J. Comas
- 30J. Nardoni
Thống kê
02⚑2
⚑500
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm13
2Trúng đích3
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
317Chuyền bóng386
208Chuyền chính xác293
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
44Trận đấu38
70Ghi được44
67Thủng lưới46
1.59Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai24