Lanus
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Union Santa Fe

Lanus vs Union Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-1 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 1, hòa 4, Union Santa Fe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LDLWW Lanus
LWWWL Union Santa Fe
  1. 6' G. Pérez F. Peña
  2. 17' Lautaro Vargas
  3. 23' W. Bou11m 1-0
  4. 30' Raúl Loaiza
  5. 39' Nicolás Paz
  6. HT1-0
  7. 46' F. Gerometta L. Vargas
  8. 54' 1-1 B. Pittón
  9. 59' Francisco Gerometta
  10. 60' Lautaro Acosta D. Aquino
  11. 61' M. Moreno F. Álvarez
  12. 66' Lucas Gamba
  13. 68' M. Del Blanco N. Paz
  14. 68' N. Orsini L. Gamba
  15. 77' J. Cáceres N. Morgantini
  16. 77' J. Torres R. Loaiza
  17. 78' J. Dómina S. Rivero
  18. 86' E. Roldán A. Balboa
  19. 90' Claudio Corvalán
  20. FT1-1

Đội hình

Lanus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Zielinski
  1. 26N. Losada 7.2
  2. 3N. Morgantini ▼ 77' 7.2
  3. 24C. Izquierdoz 7.5
  4. 23N. Domínguez 7.0
  5. 22J. Soler 7.5
  6. 15R. Loaiza ▼ 77' 6.7
  7. 5F. Peña ▼ 6'
  8. 32R. Carrera 7.3
  9. 11F. Álvarez ▼ 61' 6.9
  10. 25D. Aquino ▼ 60' 7.5
  11. 9W. Bou 7.6

Dự bị 12

  1. 4G. Pérez ▲ 6' 7.0
  2. 7Lautaro Acosta ▲ 60' 6.9
  3. 10M. Moreno ▲ 61' 7.3
  4. 21J. Cáceres ▲ 77' 6.9
  5. 27J. Torres ▲ 77' 7.5
  6. 18L. Díaz
  7. 36M. Gerez
  8. 28Ó. Ontívero
  9. 33L. Irusta
  10. 8L. Boggio
  11. 17A. Rodríguez
  12. 1A. Aguerre
Union Santa Fe Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. González
  1. 25T. Cardozo 7.0
  2. 32N. Paz ▼ 68' 6.2
  3. 34F. Pardo 6.3
  4. 3C. Corvalán 6.3
  5. 35L. Vargas ▼ 46' 6.3
  6. 20S. Rivero ▼ 78' 6.2
  7. 5J. Mosqueira 7.3
  8. 28M. Pittón 7.3
  9. 14B. Pittón 6.9
  10. 18L. Gamba ▼ 68' 6.6
  11. 77A. Balboa ▼ 86' 7.0

Dự bị 12

  1. 22F. Gerometta ▲ 46' 6.5
  2. 11M. Del Blanco ▲ 68' 6.7
  3. 33N. Orsini ▲ 68' 6.9
  4. 30J. Dómina ▲ 78' 6.6
  5. 10E. Roldán ▲ 86' 6.5
  6. 26J. Ludueña
  7. 9J. Morales
  8. 31L. Verde
  9. 13V. Fascendini
  10. 15P. Tanda
  11. 1N. Campisi
  12. 24R. Profini

Thống kê

015
350
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm13
6Trúng đích5
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị1
5Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
4Cứu thua5
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
425Chuyền bóng349
338Chuyền chính xác239
80%Chính xác chuyền68%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

40Trận đấu31
47Ghi được33
40Thủng lưới32
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu