Union Santa Fe vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 3-2 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 4, Lanus thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- LWWWL Union Santa Fe
- LDLWW Lanus
- -5' Juan Manuel García
- 16' 0-1 N. Orsini · A. Bernabei
- 28' Franco Calderón
- 36' J. García · J. Galván 1-1
- 45'+1 Alexis Pérez
- HT1-1
- 52' 1-2 J. Sand11m
- 55' J. García · K. Zenón 2-2
- 57' ▲ F. Márquez ▼ G. González
- 57' ▲ M. Pittón ▼ E. Cañete
- 61' Guillermo Burdisso
- 69' ▲ F. Pérez ▼ P. De la Vega
- 73' ▲ J. López ▼ T. Belmonte
- 82' ▲ M. Nani ▼ K. Zenón
- 82' ▲ D. Juárez ▼ J. García
- 82' ▲ C. Corvalán ▼ N. Peñailillo
- 85' ▲ F. Orozco ▼ Lautaro Acosta
- 85' ▲ P. Aranda ▼ B. Aguirre
- 90'+4 D. Juárez · F. Márquez 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 25S. Moyano 6.3
- 18N. Peñailillo ▼ 82' 6.3
- 27J. Galván ⇢ 7.3
- 28J. Portillo 7.2
- 2F. Calderón 6.5
- 16F. Vera 7.5
- 5N. Acevedo 6.9
- 15G. González ▼ 57' 6.0
- 34K. Zenón ⇢ ▼ 82' 6.9
- 11J. García ⚽2 ▼ 82' 8.2
- 26E. Cañete ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 9F. Márquez ▲ 57' 6.9
- 19M. Pittón ▲ 57' 6.3
- 6M. Nani ▲ 82' 6.7
- 29D. Juárez ⚽ ▲ 82' 7.2
- 3C. Corvalán ▲ 82' 6.3
- 30J. Nardoni
- 32M. Borgnino
- 14N. Leyes
- 17B. Blasi
- 39I. Machuca
- 21J. Comas
- 35F. Bonansea
- 1L. Morales 6.0
- 3G. Burdisso 6.9
- 2A. Pérez 6.9
- 25A. Bernabei ⇢ 6.3
- 35B. Aguirre ▼ 85' 6.9
- 19F. Quignón 6.3
- 8T. Belmonte ▼ 73' 6.3
- 7Lautaro Acosta ▼ 85' 6.3
- 9J. Sand ⚽ 7.0
- 33N. Orsini ⚽ 7.5
- 10P. De la Vega ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 34F. Pérez ▲ 69' 6.7
- 42J. López ▲ 73' 6.6
- 21F. Orozco ▲ 85' 6.5
- 30P. Aranda ▲ 85' 6.3
- 22M. Pérez
- 13J. Aude
- 11M. Esquivel
- 23L. Vera
- 41L. Besozzi
- 24N. Morgantini
- 29N. Thaller
- 32L. Peraggini
Thống kê
02⚑2
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
310Chuyền bóng481
238Chuyền chính xác393
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu44
44Ghi được70
46Thủng lưới67
1.16Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai35