Union Santa Fe
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lanus

Union Santa Fe vs Lanus

Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 1-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 4, Lanus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 14
Sân vận động
Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
Phong độ
LWWWL Union Santa Fe
LDLWW Lanus
  1. 16' Federico Vera
  2. 25' Diego Braghieri
  3. 35' Jeronimo Domina
  4. 45'+2 Juan Sánchez Miño
  5. HT0-0
  6. 46' F. Troyansky F. Orozco
  7. 61' I. Machuca · M. Luna 1-0
  8. 64' B. Castrillón J. Domina
  9. 64' J. Mosqueira E. Roldán
  10. 67' L. Boggio J. Fernández
  11. 67' J. Sand P. de la Vega
  12. 69' 1-1 F. Troyansky · L. Díaz
  13. 72' F. Gerometta F. Vera
  14. 87' B. Aguilar P. Aranda
  15. 87' D. Aquino M. Esquivel
  16. 89' M. Del Blanco M. Luna
  17. 90'+4 Andres Nicolas Paz
  18. 90'+5 Brian Aguilar
  19. FT1-1

Đội hình

Union Santa Fe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Méndez
  1. 25S. Moyano 6.2
  2. 16F. Vera ▼ 72' 6.3
  3. 32N. Paz 7.3
  4. 2F. Calderón 6.7
  5. 3C. Corvalán 7.3
  6. 34K. Zenón 6.7
  7. 8E. Roldán ▼ 64' 7.3
  8. 6Y. Gordillo 6.3
  9. 7M. Luna ▼ 89' 8.2
  10. 30J. Domina ▼ 64' 6.3
  11. 39I. Machuca 7.7

Dự bị 12

  1. 11B. Castrillón ▲ 64' 6.6
  2. 17J. Mosqueira ▲ 64' 6.3
  3. 14F. Gerometta ▲ 72' 6.3
  4. 20M. Del Blanco ▲ 89'
  5. 22L. Aued
  6. 10E. Cañete
  7. 26J. Ludueña
  8. 33V. Venetucci
  9. 35D. González
  10. 21J. Comas
  11. 19T. González
  12. 5O. Piris
Lanus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Kudelka
  1. 42L. Acosta 5.3
  2. 37P. Aranda ▼ 87' 6.2
  3. 33F. Aguilar 6.6
  4. 6D. Braghieri 7.3
  5. 14J. Sánchez Miño 7.2
  6. 40J. Fernández ▼ 67' 5.9
  7. 5T. Belmonte 7.2
  8. 32M. Esquivel ▼ 87' 7.3
  9. 10P. de la Vega ▼ 67' 6.3
  10. 18L. Díaz 7.5
  11. 11F. Orozco ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 20F. Troyansky ▲ 46' 7.2
  2. 8L. Boggio ▲ 67' 6.7
  3. 9J. Sand ▲ 67' 6.5
  4. 29B. Aguilar ▲ 87'
  5. 43D. Aquino ▲ 87'
  6. 4J. Rodríguez
  7. 34F. Pérez
  8. 17L. Morales
  9. 19M. González
  10. 23M. Sanabria
  11. 22J. Soler
  12. 45L. Suárez

Thống kê

037
230
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm9
2Trúng đích1
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
382Chuyền bóng430
283Chuyền chính xác325
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

46Trận đấu43
34Ghi được50
52Thủng lưới44
0.74Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu