San Lorenzo vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: San Lorenzo 0-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Lorenzo thắng 2, hòa 6, Club Atlético Independiente thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Pedro Bidegaín, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LWDLW San Lorenzo
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 20' Javier Vallejo
- 28' Mateo Barcia
- 29' Agustín Giay
- HT0-0
- 58' ▲ I. Leguizamón ▼ N. Blandi
- 65' ▲ S. Ortíz ▼ K. López
- 68' ▲ E. Cerutti ▼ N. Barrios
- 69' ▲ C. Sánchez ▼ A. Giay
- 71' Edgar Elizalde
- 75' ▲ B. Martínez ▼ B. Barcia
- 76' ▲ M. Giménez ▼ J. Cazares
- 76' ▲ A. Quiroga ▼ D. Pérez
- 81' Iván Marcone
- 82' Sergio Ortiz
- 86' Malcom Braida
- 90'+1 Augusto Batalla
- 90'+5 Matías Giménez
- 90'+1 Javier Vallejo
- 90'+1 Javier Vallejo
- 90'+4 ▲ M. Hernández ▼ G. Hernández
- 90'+6 ▲ M. Sarrafiore ▼ M. Cauteruccio
- FT0-0
Đội hình
- 13A. Batalla 7.3
- 2R. Pérez 6.9
- 6F. Gattoni 8.0
- 23G. Hernández ▼ 90' 6.9
- 47A. Giay ▼ 69' 7.0
- 5J. Elías 6.5
- 20A. Martegani 8.2
- 21M. Braida 7.3
- 10N. Barrios ▼ 68' 7.6
- 9N. Blandi ▼ 58' 6.3
- 18A. Vombergar 6.3
Dự bị 12
- 41I. Leguizamón ▲ 58' 6.5
- 7E. Cerutti ▲ 68' 6.7
- 3C. Sánchez ▲ 69' 6.6
- 44M. Hernández ▲ 90'
- 22G. Campi
- 8G. Maroni
- 1F. Altamirano
- 35G. Luján
- 50F. Perruzzi
- 46T. Silva
- 58E. Irala
- 49D. Perea
- 33R. Rey 8.3
- 13J. Báez 6.9
- 24S. Barreto 7.5
- 3E. Elizalde 7.2
- 15D. Pérez ▼ 76' 6.3
- 30B. Barcia ▼ 75' 5.9
- 23I. Marcone 7.3
- 8K. López ▼ 65' 6.6
- 21N. Vallejo 6.2
- 11J. Cazares ▼ 76' 7.2
- 9M. Cauteruccio ▼ 90' 6.6
Dự bị 12
- 28S. Ortíz ▲ 65' 6.2
- 29B. Martínez ▲ 75' 6.7
- 34M. Giménez ▲ 76' 6.3
- 38A. Quiroga ▲ 76' 6.3
- 14M. Sarrafiore ▲ 90'
- 19L. Gómez
- 4J. Ostachuk
- 37D. Martínez
- 18T. Rambert
- 16S. Hidalgo
- 2J. Laso
- 25D. Segovia
Thống kê
03⚑7
⚑171
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc1
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
488Chuyền bóng328
422Chuyền chính xác248
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
61Trận đấu46
50Ghi được44
36Thủng lưới44
0.82Bàn thắng mỗi trận0.96
35Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai22