San Lorenzo vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: San Lorenzo 0-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Lorenzo thắng 1, hòa 7, Club Atlético Independiente thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 17
- Trọng tài
- Diego Abal, Argentina
- Phong độ
- WDLWD San Lorenzo
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 17' Francisco Silva
- 38' Emanuel Brítez
- 44' Marcelo Herrera
- HT0-0
- 46' Emanuel Brítez
- 46' Emanuel Brítez
- 46' ▲ G. Castellani ▼ M. Herrera
- 48' ▲ A. Franco ▼ S. Romero
- 50' Marcos Senesi
- 58' ▲ G. Torres ▼ R. Botta
- 64' Raúl Loaiza
- 65' ▲ J. Sánchez Miño ▼ P. Pérez
- 71' ▲ N. Domingo ▼ F. Silva
- 77' ▲ A. Rentería ▼ F. Belluschi
- 90' Gastón Silva
- FT0-0
Đội hình
- 12S. Torrico 7.1
- 32F. Coloccini 7.5
- 4G. Peruzzi 6.3
- 27G. Rojas 6.7
- 6M. Senesi 7.3
- 42M. Herrera ▼ 46' 6.5
- 16F. Belluschi ▼ 77' 7.5
- 19R. Botta ▼ 58' 6.8
- 30R. Loaiza 6.6
- 9N. Blandi 6.7
- 26H. Fértoli 7.1
Dự bị 7
- 8G. Castellani ▲ 46' 6.8
- 20G. Torres ▲ 58' 6.7
- 11A. Rentería ▲ 77' 6.6
- 2G. Rodríguez
- 17G. Poblete
- 25J. Devecchi
- 29V. Salazar
- 25M. Campaña 8.9
- 3G. Burdisso 7.5
- 20G. Silva 7.3
- 23E. Brítez 5.1
- 16F. Bustos 6.8
- 8P. Pérez ▼ 65' 6.8
- 22F. Silva ▼ 71' 6.9
- 19P. Hernández 7.8
- 18S. Romero ▼ 48' 6.5
- 27E. Cerutti 6.3
- 7M. Benítez 6.6
Dự bị 7
- 2A. Franco ▲ 48' 6.7
- 6J. Sánchez Miño ▲ 65' 6.4
- 5N. Domingo ▲ 71' 6.7
- 10F. Gaibor
- 11C. Domínguez
- 13M. Álvarez
- 17B. Romero
Thống kê
03⚑6
⚑041
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm2
6Trúng đích1
3Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị3
21Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
617Chuyền bóng382
521Chuyền chính xác283
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
29Trận đấu27
28Ghi được44
34Thủng lưới29
0.97Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai25