Club Atlético Independiente vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 2-1 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 6, San Lorenzo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- LWDLW San Lorenzo
- 25' Marcelo Herrera
- 31' Andrés Roa
- 43' S. Romero · J. Sánchez 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 Ó. Romero · B. Pittón
- 52' Pablo Pérez
- 52' Óscar Romero
- 54' Ramón Arias
- 62' ▲ N. Blandi ▼ A. Gaich
- 62' S. Romero11m 2-1
- 64' ▲ D. Blanco ▼ A. Roa
- 66' Martín Campaña
- 67' Jorge Figal
- 69' ▲ N. Domingo ▼ P. Pérez
- 74' ▲ S. Palacios ▼ M. Benítez
- 77' Nicolás Domingo
- 77' Santiago Vergini
- 79' ▲ A. Díaz ▼ S. Vergini
- 82' ▲ C. Barrios ▼ Ó. Romero
- 90' Sebastián Palacios
- 90' Fabricio Coloccini
- FT2-1
Đội hình
- 25M. Campaña 6.8
- 6J. Sánchez ⇢ 7.1
- 20G. Silva 6.4
- 4J. Figal 6.6
- 2A. Franco 7.1
- 8P. Pérez ▼ 69' 6.5
- 22L. Romero 7.2
- 7A. Roa ▼ 64' 6.5
- 18S. Romero ⚽2 8.1
- 10M. Benítez ▼ 74' 7.1
- 11C. Domínguez 6.4
Dự bị 7
- 23D. Blanco ▲ 64' 6.9
- 5N. Domingo ▲ 69' 6.6
- 34S. Palacios ▲ 74' 6.1
- 13M. Álvarez
- 21C. Benavídez
- 26A. Barboza
- 28C. Chávez
- 12S. Torrico 6.9
- 32F. Coloccini 6.7
- 15R. Arias 5.7
- 27S. Vergini ▼ 79' 6.4
- 3B. Pittón ⇢ 6.7
- 42M. Herrera 6.3
- 10Ó. Romero ⚽ ▼ 82' 7.1
- 20J. Ramírez 7.3
- 21G. Poblete 7.0
- 92Á. Romero 6.2
- 38A. Gaich ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 9N. Blandi ▲ 62' 6.6
- 33A. Díaz ▲ 79' 6.5
- 28C. Barrios ▲ 82' 6.3
- 22N. Navarro
- 8M. Pittón
- 41G. Ferrari
- 5L. Menossi
Thống kê
15⚑5
⚑641
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm13
7Trúng đích3
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
5Phạt góc6
4Việt vị2
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
384Chuyền bóng453
293Chuyền chính xác356
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
35Trận đấu32
48Ghi được37
37Thủng lưới36
1.37Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai17