San Lorenzo vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: San Lorenzo 1-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Lorenzo thắng 2, hòa 6, Club Atlético Independiente thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Pedro Bidegaín, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Merlos
- Phong độ
- LWDLW San Lorenzo
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 34' Lucas Rodríguez
- 34' Gerónimo Poblete
- 43' ▲ G. Hernández ▼ C. Zapata
- 45'+2 0-1 L. Benegas · L. Fernández
- HT0-1
- 58' A. Bareiro · A. Martegani 1-1
- 65' ▲ N. Barrios ▼ A. Martegani
- 76' ▲ T. Pozzo ▼ J. Cazares
- 77' ▲ F. Perruzzi ▼ N. Ortigoza
- 77' ▲ N. Blandi ▼ A. Bareiro
- 83' Jeremias James
- 85' Siro Rosane
- 85' ▲ L. González ▼ G. Poblete
- 87' Federico Gattoni
- 90' ▲ R. Márquez ▼ T. Pozzo
- 90' ▲ J. Romero ▼ L. Fernández
- FT1-1
Đội hình
- 12S. Torrico 6.6
- 3C. Zapata ▼ 43' 7.2
- 6F. Gattoni 6.6
- 26N. Fernández Mercau 7.7
- 24J. James 6.9
- 20N. Ortigoza ▼ 77' 6.7
- 27J. Elías 6.3
- 42A. Martegani ⇢ ▼ 65' 7.5
- 38S. Rosané 6.2
- 7E. Cerutti 7.2
- 11A. Bareiro ⚽ ▼ 77' 7.5
Dự bị 11
- 23G. Hernández ▲ 43' 6.6
- 28N. Barrios ▲ 65' 6.2
- 50F. Perruzzi ▲ 77' 6.7
- 9N. Blandi ▲ 77' 6.2
- 46T. Silva
- 44M. Hernández
- 41I. Leguizamón
- 32F. Flores
- 31L. Sequeira
- 57E. Herrera
- 13A. Batalla
- 13M. Álvarez 6.7
- 33J. Insaurralde 7.2
- 5L. Rodríguez 6.3
- 24S. Barreto 6.6
- 28A. Vigo 7.0
- 36J. Cazares ▼ 76' 7.2
- 15G. Poblete ▼ 85' 6.3
- 29L. Romero 6.9
- 10A. Soñora 6.9
- 9L. Fernández ⇢ ▼ 90' 7.3
- 18L. Benegas ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 35T. Pozzo ▲ 76' 6.6
- 14L. González ▲ 85'
- 20R. Márquez ▲ 90' 6.6
- 44J. Romero ▲ 90' 6.3
- 11G. Togni
- 31J. Ostachuk
- 2J. Laso
- 12R. Bacchia
Thống kê
11⚑9
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm17
3Trúng đích4
4Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
9Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
366Chuyền bóng440
289Chuyền chính xác370
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
42Trận đấu51
49Ghi được65
41Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai38