Club Atlético Independiente vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-1 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 7, San Lorenzo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- S. Trucco
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- WDLWD San Lorenzo
- 31' Cristián Zapata
- 37' Alexis Flores
- 41' Alan Soñora
- HT0-0
- 46' ▲ L. Rodríguez ▼ G. Togni
- 47' S. Romero 1-0
- 55' ▲ L. González ▼ D. Blanco
- 58' Sebastián Sosa
- 65' Gino Peruzzi
- 67' ▲ B. Martínez ▼ A. Roa
- 72' 1-1 N. Ortigoza11m
- 76' Alexis Flores
- 76' Alexis Flores
- 79' ▲ G. Luján ▼ E. Cerutti
- 80' ▲ J. Palacios ▼ Nicolás Emanuel Fernández
- 82' ▲ J. Herrera ▼ A. Soñora
- 87' Yeison Gordillo
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Sosa 7.3
- 2J. Laso 6.9
- 28M. Zurita 6.0
- 32A. Costa 6.6
- 29L. Romero 6.9
- 7A. Roa ▼ 67' 6.2
- 23D. Blanco ▼ 55' 7.2
- 11G. Togni ▼ 46' 6.9
- 15A. Soñora ▼ 82' 6.2
- 18S. Romero ⚽ 6.7
- 10A. Velasco 6.7
Dự bị 12
- 5L. Rodríguez ▲ 46' 6.5
- 14L. González ▲ 55' 7.0
- 30B. Martínez ▲ 67' 6.3
- 9J. Herrera ▲ 82' 6.5
- 20R. Márquez
- 35T. Pozzo
- 31J. Ostachuk
- 44F. Rotela
- 13M. Álvarez
- 21C. Benavídez
- 36D. Sayago
- 3T. Ortega
- 12S. Torrico 6.6
- 3C. Zapata 6.6
- 30G. Peruzzi 6.9
- 22G. Rojas 6.9
- 32F. Flores 6.3
- 26Nicolás Ezequiel Fernández ▼ 80' 7.6
- 20N. Ortigoza ⚽ 7.2
- 5Y. Gordillo 6.7
- 9F. Di Santo 6.7
- 7E. Cerutti ▼ 79' 7.0
- 29Nicolás Emanuel Fernández ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 35G. Luján ▲ 79' 6.3
- 34J. Palacios ▲ 80' 6.3
- 50F. Perruzzi
- 27J. Elías
- 28N. Barrios
- 40A. Sabella
- 14B. Pittón
- 23M. Peralta
- 45E. García
- 38S. Cabral
- 19A. Hausch
- 17A. Batalla
Thống kê
02⚑3
⚑551
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm9
3Trúng đích5
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc5
4Việt vị0
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
355Chuyền bóng417
292Chuyền chính xác353
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
48Trận đấu49
55Ghi được54
43Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23