San Lorenzo vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: San Lorenzo 1-2 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Lorenzo thắng 1, hòa 7, Club Atlético Independiente thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 9
- Phong độ
- WDLWD San Lorenzo
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 12' 0-1 L. Millan · F. Loyola
- 19' Alexis Cuello
- 22' A. Vombergar11m 1-1
- 44' Kevin Lomónaco
- HT1-1
- 46' ▲ N. Dominguez ▼ N. Tripichio
- 53' Diego Tarzia
- 59' ▲ S. Salle ▼ D. Tarzia
- 59' ▲ L. Cabral ▼ L. Millan
- 62' ▲ J. Peralta ▼ A. Cuello
- 73' Felipe Loyola
- 74' 1-2 F. Loyola
- 80' ▲ I. Muniain ▼ M. Reali
- 81' ▲ E. Cerutti ▼ A. Vombergar
- 86' Jaime Peralta
- 89' ▲ A. Sporle ▼ S. Hidalgo
- 90'+5 Luciano Cabral
- FT1-2
Đội hình
- 12O. Gill 6.3
- 32E. Herrera 6.7
- 4J. Romana 7.2
- 36D. Herrera 6.3
- 37E. Baez 6.9
- 11M. Reali ▼ 80' 6.7
- 24N. Tripichio ▼ 46' 6.6
- 5E. Irala 6.9
- 21M. Braida 7.3
- 9A. Vombergar ⚽ ▼ 81' 7.2
- 28A. Cuello ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 25J. Devecchi
- 23G. Hernandez
- 30N. Arias
- 51M. A. Zelaya
- 16N. Dominguez ▲ 46' 6.6
- 10I. Muniain ▲ 80' 6.7
- 15E. Cecchini
- 19M. Insaurralde
- 26J. Vega
- 7E. Cerutti ▲ 81' 6.6
- 99J. Peralta ▲ 62' 6.3
- 50A. Ladstatter
- 33R. Rey 7.2
- 4F. Vera 7.2
- 26K. Lomonaco 6.5
- 36S. Valdez 6.9
- 77A. Angulo 7.3
- 20Rodrigo Fernandez 6.9
- 5F. Loyola ⚽ ⇢ 8.2
- 16S. Hidalgo ▼ 89' 6.2
- 14L. Millan ⚽ ▼ 59' 7.0
- 27D. Tarzia ▼ 59' 6.0
- 9G. Avalos 7.2
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 3A. Sporle ▲ 89' 6.5
- 31G. Bordon
- 32F. Paredes
- 35S. Salle ▲ 59' 6.9
- 8P. Galdames
- 10L. Cabral ▲ 59' 6.9
- 11F. Mancuello
- 21D. Martinez
- 19P. Roman
- 28E. Taborda
- 34M. Gimenez
Thống kê
01⚑3
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị0
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
241Chuyền bóng340
155Chuyền chính xác249
64%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
39Trận đấu47
31Ghi được63
27Thủng lưới37
0.79Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới20
9Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai39