Club Atlético Independiente vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-1 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 7, San Lorenzo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- WDLWD San Lorenzo
- 37' 0-1 F. Gulli · A. Cuello
- HT0-1
- 46' ▲ F. Paredes ▼ M. Abaldo
- 46' ▲ L. Cabral ▼ S. Valdez
- 63' ▲ F. Loyola ▼ P. Galdames
- 65' ▲ J. Rattalino ▼ F. Gulli
- 65' ▲ A. Ladstatter ▼ M. Reali
- 68' N. Tripichiophản lưới 1-1
- 70' ▲ Rodrigo Fernandez ▼ F. Vera
- 82' ▲ E. Herrera ▼ E. Cerutti
- 82' ▲ Salinardi Branco ▼ N. Tripichio
- 84' ▲ I. Pussetto ▼ G. Avalos
- 90'+1 Santiago Montiel
- 90'+1 Branco Salinardi
- FT1-1
Đội hình
- 33R. Rey 6.3
- 4F. Vera ▼ 70' 6.2
- 26K. Lomonaco 6.6
- 36S. Valdez ▼ 46' 6.3
- 22F. Zabala 6.2
- 8P. Galdames ▼ 63' 6.2
- 23I. Marcone 6.9
- 7S. Montiel 6.6
- 19M. Abaldo ▼ 46' 6.3
- 27D. Tarzia 6.9
- 9G. Avalos ▼ 84' 6.5
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 3M. Valenzuela
- 29L. Godoy
- 32F. Paredes ▲ 46' 7.0
- 5F. Loyola ▲ 63' 6.9
- 10L. Cabral ▲ 46' 7.3
- 11F. Mancuello
- 14L. Millan
- 20Rodrigo Fernandez ▲ 70' 6.6
- 17W. Mazzantti
- 25I. Pussetto ▲ 84' 6.5
- 28E. Taborda
- 12O. Gill 6.2
- 34F. Lopez 6.6
- 4J. Romana 6.2
- 23G. Hernandez 6.9
- 37E. Baez 6.3
- 38I. Perruzzi 6.7
- 7E. Cerutti ▼ 82' 6.5
- 45F. Gulli ⚽ ▼ 65' 7.9
- 24N. Tripichio ▼ 82' 6.0
- 11M. Reali ▼ 65' 6.7
- 28A. Cuello ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 20F. Altamirano
- 5N. Dominguez
- 32E. Herrera ▲ 82' 6.6
- 36D. Herrera
- 15E. Cecchini
- 21F. Perruzzi
- 40J. Rattalino ▲ 65' 6.3
- 9A. Vombergar
- 18D. Herazo
- 22Salinardi Branco ▲ 82' 6.2
- 44M. Hernandez
- 50A. Ladstatter ▲ 65' 6.2
Thống kê
01⚑1
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
4Dứt điểm6
0Trúng đích3
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
1Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi23
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
382Chuyền bóng243
271Chuyền chính xác146
71%Chính xác chuyền60%
0.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
47Trận đấu39
63Ghi được31
37Thủng lưới27
1.34Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn9
39Hiệp hai18