Club Atlético Independiente
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
San Lorenzo

Club Atlético Independiente vs San Lorenzo

Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-2 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 6, San Lorenzo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Vòng 10
Trọng tài
Jorge Balino, Argentina
Phong độ
LWDLW Club Atlético Independiente
LWDLW San Lorenzo
  1. 1' 0-1 G. Bergessio · L. Montoya
  2. 3' Jorge Ortiz
  3. 20' Bautista Merlini
  4. 24' Hernan Pellerano
  5. 42' T. Conechny G. Bergessio
  6. HT0-1
  7. 56' Diego Martin Rodriguez
  8. 62' G. Denis D. Vera
  9. 62' J. Sánchez Miño E. Rigoni
  10. 74' C. Rodríguez J. Ortiz
  11. 75' N. Zalazar B. Merlini
  12. 77' 0-2 F. Belluschi
  13. 81' R. De Ciancio E. Ávila
  14. 90' G. Denis · J. Sánchez Miño 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Milito
  1. 25M. Campaña
  2. 2H. Pellerano
  3. 3N. Tagliafico
  4. 26G. Toledo
  5. 17J. Figal
  6. 4J. Ortiz ▼ 74'
  7. 15D. Rodríguez
  8. 24E. Rigoni ▼ 62'
  9. 27E. Barco
  10. 9D. Vera ▼ 62'
  11. 7M. Benítez

Dự bị 7

  1. 19G. Denis ▲ 62'
  2. 22J. Sánchez Miño ▲ 62'
  3. 10C. Rodríguez ▲ 74'
  4. 5J. Vitale
  5. 13G. Rehak
  6. 20D. Martínez
  7. 21D. Blanco
San Lorenzo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Aguirre
  1. 22N. Navarro
  2. 18M. Corujo
  3. 21E. Más
  4. 17P. Díaz
  5. 13L. Montoya
  6. 34M. Senesi
  7. 5J. Mercier
  8. 16F. Belluschi
  9. 36B. Merlini ▼ 75'
  10. 15G. Bergessio ▼ 42'
  11. 14E. Ávila ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 35T. Conechny ▲ 42'
  2. 33N. Zalazar ▲ 75'
  3. 24R. De Ciancio ▲ 81'
  4. 10L. Romagnoli
  5. 25J. Devecchi
  6. 27G. Rojas
  7. 29G. Esparza

Thống kê

039
110
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm6
5Trúng đích4
12Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
588Chuyền bóng240
489Chuyền chính xác128
83%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
30 62 - 25 +37 63
2
River Plate
30 51 - 28 +23 56
3
Estudiantes de La Plata
30 46 - 26 +20 56
4
Racing Club de Avellaneda
30 51 - 40 +11 55
5
Banfield
30 42 - 35 +7 54
6
Club Atlético Independiente
30 39 - 23 +16 53
7
San Lorenzo
30 46 - 35 +11 53
8
Lanus
30 36 - 25 +11 50
9
Newell's Old Boys
30 40 - 30 +10 49
10
Defensa Y Justicia
30 31 - 23 +8 49
11
Colon Santa Fe
30 32 - 25 +7 49
12
Rosario Central
30 40 - 31 +9 44
13
Gimnasia L.P.
30 26 - 24 +2 43
14
Godoy Cruz
30 34 - 34 0 43
15
Talleres Cordoba
30 35 - 30 +5 42
16
Olimpo Bahia Blanca
30 37 - 32 +5 38
17
Atletico DE Rafaela
30 31 - 30 +1 37
18
Temperley
30 30 - 38 -8 37
19
Velez Sarsfield
30 31 - 40 -9 37
20
Patronato
30 30 - 40 -10 34
21
Atletico Tucuman
30 34 - 40 -6 33
22
San Martin S.J.
30 27 - 40 -13 33
23
Union Santa Fe
30 25 - 39 -14 32
24
Tigre
30 33 - 43 -10 31
25
Huracan
30 23 - 30 -7 29
26
Sarmiento Junin
30 31 - 51 -20 28
27
Arsenal Sarandi
30 27 - 50 -23 27
28
Belgrano Cordoba
30 21 - 34 -13 26
29
Quilmes
30 18 - 43 -25 25
30
Aldosivi
30 15 - 40 -25 25

So sánh

32Trận đấu33
41Ghi được55
25Thủng lưới38
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu