Club Atlético Independiente vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-1 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 7, San Lorenzo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 15
- Trọng tài
- Patricio Loustau, Argentina
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- WDLWD San Lorenzo
- 15' 0-1 R. Botta · P. Díaz
- 31' Fabricio Bustos
- 39' Paulo Díaz
- 41' Matías Caruzzo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Sánchez Miño ▼ D. Rodríguez
- 57' ▲ G. Verón ▼ B. Romero
- 58' ▲ M. Senesi ▼ M. Caruzzo
- 65' ▲ G. Gudiño ▼ C. Barrios
- 66' Ruben Botta
- 70' ▲ A. Castro ▼ R. Botta
- 72' Gabriel Rojas
- 73' ▲ S. Romero ▼ L. Fernández
- 75' Fabricio Bustos
- 75' Fabricio Bustos
- 82' Robert Piris
- 85' Fernando Amorebieta
- 85' Marcos Senesi
- 86' Alan Javier Franco
- 87' Nicolas Blandi
- FT0-1
Đội hình
- 25M. Campaña 7.0
- 14F. Amorebieta 6.6
- 20G. Silva 8.3
- 16F. Bustos 6.3
- 2A. Franco 7.2
- 15D. Rodríguez ▼ 46' 6.7
- 5N. Domingo 7.5
- 9E. Gigliotti 6.8
- 11L. Fernández ▼ 73' 7.3
- 7M. Benítez 7.3
- 17B. Romero ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 6J. Sánchez Miño ▲ 46' 6.4
- 30G. Verón ▲ 57' 6.9
- 18S. Romero ▲ 73' 6.7
- 1D. Albil
- 4J. Figal
- 26J. Gutiérrez
- 10F. Gaibor
- 22N. Navarro 7.3
- 32F. Coloccini 6.9
- 6M. Caruzzo ▼ 58' 7.8
- 17P. Díaz ⇢ 7.2
- 27G. Rojas 7.0
- 19R. Botta ⚽ ▼ 70' 6.9
- 26R. Piris 7.0
- 34F. Moyano 6.8
- 28C. Barrios ▼ 65' 7.0
- 9N. Blandi 7.0
- 15N. Reniero 6.9
Dự bị 7
- 3M. Senesi ▲ 58' 6.6
- 8G. Gudiño ▲ 65' 6.5
- 14A. Castro ▲ 70' 6.8
- 4G. Rodríguez
- 5J. Mercier
- 10L. Romagnoli
- 25J. Devecchi
Thống kê
14⚑9
⚑670
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm14
3Trúng đích5
9Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
9Phạt góc6
2Việt vị0
9Phạm lỗi21
4Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
511Chuyền bóng261
436Chuyền chính xác185
85%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 29 - 6 | +23 | 37 | |
| 2 | 15 | 20 - 7 | +13 | 30 | |
| 3 | 14 | 19 - 9 | +10 | 28 | |
| 4 | 15 | 21 - 16 | +5 | 27 | |
| 5 | 15 | 18 - 11 | +7 | 26 | |
| 6 | 14 | 15 - 10 | +5 | 25 | |
| 7 | 15 | 19 - 15 | +4 | 24 | |
| 8 | 15 | 16 - 13 | +3 | 24 | |
| 9 | 15 | 12 - 11 | +1 | 24 | |
| 10 | 15 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 11 | 15 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 12 | 15 | 16 - 14 | +2 | 23 | |
| 13 | 15 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 14 | 15 | 25 - 23 | +2 | 21 | |
| 15 | 15 | 16 - 17 | -1 | 21 | |
| 16 | 15 | 15 - 16 | -1 | 20 | |
| 17 | 15 | 14 - 19 | -5 | 20 | |
| 18 | 15 | 17 - 16 | +1 | 19 | |
| 19 | 15 | 18 - 20 | -2 | 18 | |
| 20 | 15 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 21 | 15 | 12 - 25 | -13 | 18 | |
| 22 | 15 | 10 - 17 | -7 | 17 | |
| 23 | 15 | 14 - 16 | -2 | 13 | |
| 24 | 15 | 13 - 18 | -5 | 12 | |
| 25 | 15 | 12 - 19 | -7 | 12 | |
| 26 | 15 | 9 - 25 | -16 | 12 | |
| 27 | 15 | 9 - 23 | -14 | 9 | |
| 28 | 15 | 7 - 17 | -10 | 7 |
So sánh
29Trận đấu29
30Ghi được32
21Thủng lưới22
1.03Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai19