Club Atlético Independiente vs San Lorenzo
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-0 San Lorenzo tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 7, San Lorenzo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- WDLWD San Lorenzo
- 19' Alex Luna
- 20' Alex Luna
- 23' Iván Marcone
- 42' Damián Pérez
- HT0-0
- 48' Alexis Cuello
- 53' Lucas González
- 58' ▲ N. Barrios ▼ E. Irala
- 64' ▲ S. Hidalgo ▼ S. López Grobin
- 66' Rubén Martínez
- 66' Eric Remedi
- 70' ▲ D. Tarzia ▼ L. González
- 70' ▲ I. Maestro Puch ▼ G. Ávalos
- 77' ▲ N. Bustos ▼ M. Reali
- 85' ▲ S. Sosa ▼ E. Remedi
- 85' ▲ S. Blanco ▼ A. Vombergar
- 89' Gastón Campi
- FT0-0
Đội hình
- 33R. Rey 8.2
- 35S. Salle 6.9
- 29J. Fedorco 7.3
- 2J. Laso 7.2
- 15D. Pérez 7.3
- 23I. Marcone 6.2
- 21D. Martínez 7.7
- 19A. Luna 3.5
- 17L. González ▼ 70' 7.0
- 24S. López Grobin ▼ 64' 6.3
- 9G. Ávalos ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 16S. Hidalgo ▲ 64' 6.6
- 27D. Tarzia ▲ 70' 6.9
- 18I. Maestro Puch ▲ 70' 6.9
- 25D. Segovia
- 28J. Quiñónez
- 39J. De Irastorza
- 10S. Toloza
- 7J. Buffarini
- 11F. Mancuello
- 32A. Canelo
- 20R. Márquez
- 41J. Scafati
- 13F. Altamirano 8.2
- 24N. Tripichio 7.5
- 4J. Romaña 7.2
- 22G. Campi 7.3
- 21M. Braida 7.3
- 11I. Leguizamón 6.9
- 5E. Remedi ▼ 85' 7.2
- 17E. Irala ▼ 58' 6.7
- 8M. Reali ▼ 77' 6.6
- 28A. Cuello 6.3
- 9A. Vombergar ▼ 85' 7.2
Dự bị 12
- 10N. Barrios ▲ 58' 7.3
- 77N. Bustos ▲ 77' 6.7
- 40S. Sosa ▲ 85' 6.3
- 29S. Blanco ▲ 85' 6.5
- 37E. Báez
- 94M. Pérez
- 25G. Gómez
- 6C. Sánchez
- 36D. Herrera
- 20T. Porra
- 7E. Cerutti
- 30N. Arias
Thống kê
14⚑2
⚑730
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
2Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
1.15Bàn thắng ngăn chặn1.15
221Chuyền bóng440
134Chuyền chính xác353
61%Chính xác chuyền80%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
31Trận đấu41
33Ghi được33
18Thủng lưới39
1.06Bàn thắng mỗi trận0.8
18Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai13