KF Skënderbeu
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Vllaznia

KF Skënderbeu vs KF Vllaznia

Tỷ số chung cuộc: KF Skënderbeu 0-4 KF Vllaznia tại Superliga, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Skënderbeu thắng 4, hòa 1, KF Vllaznia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 21
Sân vận động
Stadiumi Skënderbeu, Korçë
Phong độ
LLDLL KF Skënderbeu
WDDDL KF Vllaznia
  1. 25' 0-1 B. Balaj11m
  2. 26' R. Dwumfour
  3. 44' M. Bajrami
  4. HT0-1
  5. 46' F. Çuçka E. Rashica
  6. 53' A. Kahrimanovic
  7. 61' 0-2 B. Balaj
  8. 64' A. Nikaj L. Balaj
  9. 64' Marcos Ramos A. Doka
  10. 65' Luquinhas Yuri Merlim
  11. 75' Andrey Yago A. Kahrimanović
  12. 75' 0-3 E. Mala
  13. 80' K. Dodaj
  14. 80' S. Repaj A. Deliu
  15. 81' M. Alia
  16. 84' A. Mensah E. Mala
  17. 89' D. Janaqi Paulo Estrela
  18. 90'+1 0-4 B. Balaj
  19. FT0-4

Đội hình

KF Skënderbeu HLV: E. Gjoka
  1. M. Alia
  2. E. Prençi
  3. A. Doka ▼ 64'
  4. K. Shaqe
  5. Paulo Estrela ▼ 89'
  6. L. Balaj ▼ 64'
  7. Yuri Merlim ▼ 65'
  8. Mario Rabiu
  9. R. Dwumfour
  10. B. Kwarema
  11. E. Rashica ▼ 46'

Dự bị 9

  1. F. Çuçka ▲ 46'
  2. A. Nikaj ▲ 64'
  3. Marcos Ramos ▲ 64'
  4. Luquinhas ▲ 65'
  5. D. Janaqi ▲ 89'
  6. E. Zenullari
  7. F. Kamleu
  8. K. Rroku
  9. L. Vásquez
KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. A. Jukaj
  2. M. Stojanović
  3. E. Gurishta
  4. E. Sala
  5. M. Bajrami
  6. A. Deliu ▼ 80'
  7. E. Mala ▼ 84'
  8. A. Kahrimanović ▼ 75'
  9. B. Balaj
  10. M. Çoba
  11. K. Dodaj

Dự bị 10

  1. Andrey Yago ▲ 75'
  2. S. Repaj ▲ 80'
  3. A. Mensah ▲ 84'
  4. A. Brahimi
  5. A. Delaj
  6. A. Maliqi
  7. E. Tafili
  8. E. Zaganjori
  9. G. Pusi
  10. R. Bunjaj

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
38Ghi được65
49Thủng lưới57
0.97Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu