KF Skënderbeu
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
KF Vllaznia

KF Skënderbeu vs KF Vllaznia

Tỷ số chung cuộc: KF Skënderbeu 3-2 KF Vllaznia tại Superliga, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Skënderbeu thắng 4, hòa 1, KF Vllaznia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Championship - 3rd Place Final
Sân vận động
Air Albania Stadium, Tirana
Phong độ
LLDLL KF Skënderbeu
WDDDL KF Vllaznia
  1. 11' A. Nikaj 1-0
  2. 14' M. Stojanovic
  3. 16' D. Liço 2-0
  4. 31' E. Rashica 3-0
  5. 39' G. Smajli R. Alivoda
  6. 39' X. Hajdari G. Pusi
  7. 40' D. Janaqi
  8. 40' A. Nikaj
  9. 42' 3-1 E. Mala11m
  10. HT3-1
  11. 46' K. Shaqe K. Vangjeli
  12. 61' A. Delaj A. Ajdarevic
  13. 64' M. Juric
  14. 64' R. Pecani D. Janaqi
  15. 77' Yellow Card
  16. 80' Marcos Ramos
  17. 80' 3-2 B. Balaj11m
  18. 82' M. Stojanovic
  19. 82' M. Stojanovic
  20. 86' S. Ajine A. Nikaj
  21. 88' E. Zaganjori K. Dodaj
  22. 90'+5 E. Zaganjori
  23. FT3-2

Đội hình

KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. M. Alia
  2. E. Prençi
  3. A. Gerco
  4. K. Vangjeli ▼ 46'
  5. D. Liço
  6. Yuri Merlim
  7. Mario Rabiu
  8. D. Janaqi ▼ 64'
  9. R. Dwumfour
  10. A. Nikaj ▼ 86'
  11. E. Rashica

Dự bị 10

  1. K. Shaqe ▲ 46'
  2. R. Pecani ▲ 64'
  3. S. Ajine ▲ 86'
  4. E. Zenullari
  5. G. Lika
  6. H. Alliu
  7. I. Djantou
  8. Marcos Ramos
  9. R. Alii
  10. S. Muharem
KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. K. Qarri
  2. M. Stojanović
  3. M. Jurić
  4. Andrey Yago
  5. A. Ajdarevic ▼ 61'
  6. L. Boshnjaku
  7. E. Mala
  8. R. Alivoda ▼ 39'
  9. G. Pusi ▼ 39'
  10. B. Balaj
  11. K. Dodaj ▼ 88'

Dự bị 9

  1. G. Smajli ▲ 39'
  2. X. Hajdari ▲ 39'
  3. A. Delaj ▲ 61'
  4. E. Zaganjori ▲ 88'
  5. A. Brahimi
  6. A. Jukaj
  7. D. Beci
  8. E. Selmani
  9. K. Halili

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 51 - 38 +13 63
2
FK Partizani Tirana
36 51 - 29 +22 63
3
KF Vllaznia
36 41 - 34 +7 59
4
KF Skënderbeu
36 37 - 39 -2 51
5
Tirana
36 56 - 49 +7 50
6
KF Teuta Durrës
36 36 - 35 +1 50
7
FC Dinamo City
36 42 - 43 -1 47
8
Laci
36 37 - 31 +6 46
9
KF Erzeni Shijak
36 29 - 57 -28 32
10
FK Kukesi
36 31 - 56 -25 27
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
49Ghi được57
44Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu