KF Vllaznia
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
KF Skënderbeu

KF Vllaznia vs KF Skënderbeu

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 2-0 KF Skënderbeu tại Superliga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 5, hòa 1, KF Skënderbeu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 12
Sân vận động
Stadiumi Loro Boriçi, Shkodër
Phong độ
WDDDL KF Vllaznia
LLDLL KF Skënderbeu
  1. 14' B. Balaj 1-0
  2. 17' A. Krymi
  3. 20' K. Dodaj 2-0
  4. 28' H. Nerguti K. Vangjeli
  5. HT2-0
  6. 51' A. Yago
  7. 57' K. Qato
  8. 58' E. Rashica
  9. 62' E. Krasniqi D. Janaqi
  10. 63' F. Kamleu Yuri Merlim
  11. 70' R. Pecani Marcos Ramos
  12. 78' I. Gruda K. Qato
  13. 84' E. Gurishta
  14. 87' A. Delaj E. Mala
  15. 88' E. Tafili K. Dodaj
  16. FT2-0

Đội hình

KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. K. Qarri
  2. E. Gurishta
  3. Andrey Yago
  4. E. Sala
  5. M. Bajrami
  6. A. Krymi
  7. E. Mala ▼ 87'
  8. K. Qato ▼ 78'
  9. A. Kahrimanović
  10. B. Balaj
  11. K. Dodaj ▼ 88'

Dự bị 10

  1. I. Gruda ▲ 78'
  2. A. Delaj ▲ 87'
  3. E. Tafili ▲ 88'
  4. A. Brahimi
  5. A. Jukaj
  6. A. Maliqi
  7. E. Zaganjori
  8. F. Spahija
  9. G. Pusi
  10. M. Çoba
KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. M. Alia
  2. E. Prençi
  3. K. Shaqe
  4. K. Vangjeli ▼ 28'
  5. Marcos Ramos ▼ 70'
  6. L. Vásquez
  7. Yuri Merlim ▼ 63'
  8. Mario Rabiu
  9. D. Janaqi ▼ 62'
  10. E. Rashica
  11. T. Abiodun

Dự bị 9

  1. H. Nerguti ▲ 28'
  2. E. Krasniqi ▲ 62'
  3. F. Kamleu ▲ 63'
  4. R. Pecani ▲ 70'
  5. E. Tare
  6. E. Zenullari
  7. G. Akpama
  8. K. Rroku
  9. O. Grezda

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
65Ghi được38
57Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu