KF Vllaznia
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Skënderbeu

KF Vllaznia vs KF Skënderbeu

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 5-0 KF Skënderbeu tại Superliga, 22 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 5, hòa 1, KF Skënderbeu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 18
Sân vận động
Stadiumi Loro Boriçi, Shkodër
Phong độ
WDDDL KF Vllaznia
LLDLL KF Skënderbeu
  1. 29' I. Gruda 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' I. Gruda 2-0
  4. 55' R. Pecani R. Dwumfour
  5. 61' M. Rabiu
  6. 74' G. Lika A. Nikaj
  7. 74' Yuri Merlim Mario Rabiu
  8. 75' B. Balaj 3-0
  9. 76' K. Dodaj M. Çoba
  10. 78' A. Krymi
  11. 79' I. Gruda 4-0
  12. 82' E. Zaganjori R. Alivoda
  13. 85' M. Juric
  14. 86' U. Sabastine E. Rashica
  15. 88' Bruno Gomes B. Balaj
  16. 88' E. Dulaj L. Boshnjaku
  17. 88' E. Selmani E. Mala
  18. 90'+2 E. Frashëriphản lưới 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

KF Vllaznia HLV: Q. Osmani
  1. K. Qarri
  2. M. Stojanović
  3. M. Jurić
  4. E. Sala
  5. A. Krymi
  6. L. Boshnjaku ▼ 88'
  7. E. Mala ▼ 88'
  8. R. Alivoda ▼ 82'
  9. B. Balaj ▼ 88'
  10. I. Gruda
  11. M. Çoba ▼ 76'

Dự bị 9

  1. K. Dodaj ▲ 76'
  2. E. Zaganjori ▲ 82'
  3. Bruno Gomes ▲ 88'
  4. E. Dulaj ▲ 88'
  5. E. Selmani ▲ 88'
  6. D. Beci
  7. G. Pusi
  8. J. Mehidri
  9. K. Paloka
KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. M. Alia
  2. E. Frashëri
  3. E. Prençi
  4. Marcos Ramos
  5. E. Zenullari
  6. D. Liço
  7. Mario Rabiu ▼ 74'
  8. R. Dwumfour ▼ 55'
  9. A. Nikaj ▼ 74'
  10. E. Rashica ▼ 86'
  11. N. Ahanonu

Dự bị 10

  1. R. Pecani ▲ 55'
  2. G. Lika ▲ 74'
  3. Yuri Merlim ▲ 74'
  4. U. Sabastine ▲ 86'
  5. A. Gerco
  6. D. Janaqi
  7. H. Alliu
  8. K. Shaqe
  9. K. Vangjeli
  10. S. Muharem

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 51 - 38 +13 63
2
FK Partizani Tirana
36 51 - 29 +22 63
3
KF Vllaznia
36 41 - 34 +7 59
4
KF Skënderbeu
36 37 - 39 -2 51
5
Tirana
36 56 - 49 +7 50
6
KF Teuta Durrës
36 36 - 35 +1 50
7
FC Dinamo City
36 42 - 43 -1 47
8
Laci
36 37 - 31 +6 46
9
KF Erzeni Shijak
36 29 - 57 -28 32
10
FK Kukesi
36 31 - 56 -25 27
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
57Ghi được49
45Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu