KF Skënderbeu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Vllaznia

KF Skënderbeu vs KF Vllaznia

Tỷ số chung cuộc: KF Skënderbeu 1-0 KF Vllaznia tại Superliga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Skënderbeu thắng 4, hòa 1, KF Vllaznia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Skënderbeu, Korçë
Phong độ
LDLLD KF Skënderbeu
WDDDL KF Vllaznia
  1. 26' K. Dodaj
  2. 31' D. Janaqi
  3. HT0-0
  4. 55' Marcos Ramos
  5. 59' A. Krymi K. Qato
  6. 61' K. Shaqe K. Vangjeli
  7. 61' F. Çuçka A. Nikaj
  8. 61' E. Krasniqi F. Kamleu
  9. 74' E. Sala R. Alivoda
  10. 74' G. Pusi M. Stojanović
  11. 84' B. Kwarema 1-0
  12. 87' A. Podrimcaku A. Deliu
  13. 87' R. Pecani B. Kwarema
  14. 88' E. Rashica
  15. 90'+3 H. Nerguti Yuri Merlim
  16. FT1-0

Đội hình

KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. M. Alia
  2. E. Prençi
  3. A. Gerco
  4. K. Vangjeli ▼ 61'
  5. Marcos Ramos
  6. Yuri Merlim ▼ 90'
  7. D. Janaqi
  8. F. Kamleu ▼ 61'
  9. B. Kwarema ▼ 87'
  10. A. Nikaj ▼ 61'
  11. E. Rashica

Dự bị 9

  1. E. Krasniqi ▲ 61'
  2. F. Çuçka ▲ 61'
  3. K. Shaqe ▲ 61'
  4. R. Pecani ▲ 87'
  5. H. Nerguti ▲ 90'
  6. E. Tare
  7. E. Zenullari
  8. K. Rroku
  9. L. Vásquez
KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. K. Qarri
  2. M. Stojanović ▼ 74'
  3. E. Gurishta
  4. M. Jurić
  5. Andrey Yago
  6. A. Deliu ▼ 87'
  7. E. Mala
  8. K. Qato ▼ 59'
  9. R. Alivoda ▼ 74'
  10. B. Balaj
  11. K. Dodaj

Dự bị 10

  1. A. Krymi ▲ 59'
  2. E. Sala ▲ 74'
  3. G. Pusi ▲ 74'
  4. A. Podrimcaku ▲ 87'
  5. A. Brahimi
  6. A. Delaj
  7. A. Jukaj
  8. A. Maliqi
  9. D. Beci
  10. F. Spahija

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
38Ghi được65
49Thủng lưới57
0.97Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu