KF Skënderbeu vs KF Vllaznia
Tỷ số chung cuộc: KF Skënderbeu 0-1 KF Vllaznia tại Superliga, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Skënderbeu thắng 4, hòa 1, KF Vllaznia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadiumi Skënderbeu, Korçë
- Phong độ
- LLDLL KF Skënderbeu
- WDDDL KF Vllaznia
- 39' M. Rabiu
- HT0-0
- 60' ▲ M. Çoba ▼ L. Boshnjaku
- 64' ▲ N. Ahanonu ▼ Yuri Merlim
- 71' 0-1 B. Balaj11m
- 72' A. Krymi
- 74' A. Nikaj
- 77' ▲ I. Djantou ▼ Marcos Ramos
- 77' ▲ K. Shaqe ▼ A. Gerco
- 78' ▲ E. Sala ▼ R. Alivoda
- 80' G. Smajli
- 81' D. Lico
- 88' E. Mala
- 89' ▲ A. Delaj ▼ I. Gruda
- 89' ▲ Bruno Gomes ▼ E. Mala
- 90'+2 A. Jukaj
- 90'+4 A. Krymi
- FT0-1
Đội hình
- M. Alia
- E. Prençi
- A. Gerco ▼ 77'
- K. Vangjeli
- Marcos Ramos ▼ 77'
- D. Liço
- Yuri Merlim ▼ 64'
- Mario Rabiu
- R. Dwumfour
- A. Nikaj
- E. Rashica
Dự bị 7
- N. Ahanonu ▲ 64'
- I. Djantou ▲ 77'
- K. Shaqe ▲ 77'
- G. Lika
- H. Alliu
- R. Alii
- S. Muharem
- A. Jukaj
- M. Stojanović
- M. Jurić
- E. Hakaj
- G. Smajli
- A. Krymi
- L. Boshnjaku ▼ 60'
- E. Mala ▼ 89'
- R. Alivoda ▼ 78'
- B. Balaj
- I. Gruda ▼ 89'
Dự bị 10
- M. Çoba ▲ 60'
- E. Sala ▲ 78'
- A. Delaj ▲ 89'
- Bruno Gomes ▲ 89'
- A. Ajdarevic
- Andrey Yago
- D. Beci
- G. Pusi
- K. Qarri
- R. Bunjaj
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 38 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 63 | |
| 3 | 36 | 41 - 34 | +7 | 59 | |
| 4 | 36 | 37 - 39 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 56 - 49 | +7 | 50 | |
| 6 | 36 | 36 - 35 | +1 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 43 | -1 | 47 | |
| 8 | 36 | 37 - 31 | +6 | 46 | |
| 9 | 36 | 29 - 57 | -28 | 32 | |
| 10 | 36 | 31 - 56 | -25 | 27 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
49Ghi được57
44Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai26