KF Vllaznia

KF Vllaznia

Albania · Superliga

KF Vllaznia: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Superliga — điểm: 9, số trận: 10. Trận tiếp theo: KF Vllaznia vs AF Elbasani, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: KF Skënderbeu 1-1 KF Vllaznia, 1 tháng 11.

Phong độ
WLWLD
HLV
Eduard Martini · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 9 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stadiumi Loro Boriçi, Shkodër · 16.000

Lịch thi đấu

22-11
FK Partizani Tirana
KF Vllaznia
–
–
28-11
KF Vllaznia
Laci
–
–
02-12
KF Teuta Durrës
KF Vllaznia
–
–
06-12
FC Dinamo City
KF Vllaznia
–
–
12-12
KF Vllaznia
KF Egnatia Rrogozhinë
–
–
19-12
Tirana
KF Vllaznia
–
–
23-12
KF Vllaznia
Vora
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–4–6
Sân khách
3–4–13
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,6
Hiệp hai
0,6 : 0,9
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-26× · 15%
  • 1-05× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Superliga 10235 11162—
Friendlies Clubs 8125 12201—
UEFA Conference League 2101 2604-1-3-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 91 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 61 · 11% 14% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 103 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 91 · 16% 16% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 100 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 97 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 109 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 96 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 78 · 12% 61–75′ · Thủng lưới 82 · 14% 12% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 151 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 146 · 25% 24% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 465, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu