KF Vllaznia
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
KF Skënderbeu

KF Vllaznia vs KF Skënderbeu

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 1-5 KF Skënderbeu tại Superliga, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 5, hòa 1, KF Skënderbeu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 36
Sân vận động
Stadiumi Loro Boriçi, Shkodër
Phong độ
WDDDL KF Vllaznia
LLDLL KF Skënderbeu
  1. 4' 0-1 D. Liço
  2. 11' K. Halili 1-1
  3. 17' 1-2 E. Rashica11m
  4. HT1-2
  5. 57' A. Ara K. Dodaj
  6. 57' E. Curri G. Pusi
  7. 60' 1-3 A. Nikaj
  8. 62' 1-4 I. Djantou
  9. 65' Marcos Ramos R. Dwumfour
  10. 65' R. Pecani Mario Rabiu
  11. 69' H. Shimaj A. Delaj
  12. 69' W. Cungu D. Beci
  13. 73' K. Shaqe K. Vangjeli
  14. 75' 1-5 Yuri Merlim
  15. 79' M. Çoba K. Halili
  16. 80' E. Zenullari I. Djantou
  17. 80' R. Alii Yuri Merlim
  18. FT1-5

Đội hình

KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. A. Jukaj
  2. D. Beci ▼ 69'
  3. E. Selmani
  4. A. Brahimi
  5. G. Pusi ▼ 57'
  6. E. Zaganjori
  7. A. Maliqi
  8. K. Halili ▼ 79'
  9. X. Hajdari
  10. A. Delaj ▼ 69'
  11. K. Dodaj ▼ 57'

Dự bị 7

  1. A. Ara ▲ 57'
  2. E. Curri ▲ 57'
  3. H. Shimaj ▲ 69'
  4. W. Cungu ▲ 69'
  5. M. Çoba ▲ 79'
  6. E. Sala
  7. R. Bunjaj
KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. M. Alia
  2. E. Prençi
  3. A. Gerco
  4. K. Vangjeli ▼ 73'
  5. D. Liço
  6. Yuri Merlim ▼ 80'
  7. Mario Rabiu ▼ 65'
  8. R. Dwumfour ▼ 65'
  9. A. Nikaj
  10. E. Rashica
  11. I. Djantou ▼ 80'

Dự bị 8

  1. Marcos Ramos ▲ 65'
  2. R. Pecani ▲ 65'
  3. K. Shaqe ▲ 73'
  4. E. Zenullari ▲ 80'
  5. R. Alii ▲ 80'
  6. G. Lika
  7. H. Alliu
  8. S. Muharem

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 51 - 38 +13 63
2
FK Partizani Tirana
36 51 - 29 +22 63
3
KF Vllaznia
36 41 - 34 +7 59
4
KF Skënderbeu
36 37 - 39 -2 51
5
Tirana
36 56 - 49 +7 50
6
KF Teuta Durrës
36 36 - 35 +1 50
7
FC Dinamo City
36 42 - 43 -1 47
8
Laci
36 37 - 31 +6 46
9
KF Erzeni Shijak
36 29 - 57 -28 32
10
FK Kukesi
36 31 - 56 -25 27
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
57Ghi được49
45Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu