Leon vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Leon 1-0 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Leagues Cup, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 1, hòa 5, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Leagues Cup · Third place
- Trọng tài
- Oshane Nation, Jamaica
- Phong độ
- WWDLW Leon
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 25' Alan Cervantes
- 31' José Rodríguez
- HT0-0
- 46' ▲ S. Reyes ▼ S. Vegas
- 46' ▲ I. Diaz ▼ F. Beltran Cruz
- 46' ▲ E. Sanchez ▼ E. Cerrillo
- 56' Salvador Reyes
- 57' Cristián Borja
- 60' ▲ H. Martin ▼ O. Perea
- 60' ▲ I. Violante ▼ A. Cardenas
- 62' ▲ J. P. Dominguez Chonteco ▼ J. Cortizo
- 63' Juan Guevara
- 76' ▲ K. Alvarez ▼ D. Espinoza
- 76' ▲ Icaro ▼ Raphael Veiga
- 80' ▲ A. Alvarado ▼ R. Echeverria
- 80' D. Cambindo · D. Arcila 1-0
- 85' ▲ B. Colula ▼ I. Moreno
- 88' Ramón Juárez
- 90'+6 Erick Sánchez
- 90'+3 Brian Rodríguez
- FT1-0
Đội hình
- 23O. Garcia 7.9
- 7I. Moreno ▼ 85' 6.6
- 3J. Guevara 7.0
- 25P. Bellon 7.3
- 5S. Vegas ▼ 46' 7.2
- 29I. Rodriguez 6.5
- 16J. Cortizo ▼ 62' 7.2
- 20R. Echeverria ▼ 80' 7.0
- 6F. Beltran Cruz ▼ 46'
- 13D. Arcila ⇢ 7.3
- 27D. Cambindo ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 12J. Gonzalez
- 181I. Martinez
- 185C. Mora
- 4B. Colula ▲ 85' 6.9
- 26S. Reyes ▲ 46' 6.3
- 33A. Villegas
- 8J. P. Dominguez Chonteco ▲ 62' 6.3
- 15S. Fierro
- 22S. Santos
- 203J. Lara
- 11I. Diaz ▲ 46' 6.6
- 19A. Alvarado ▲ 80' 6.3
- 21F. Tapia 7.3
- 34D. Espinoza ▼ 76' 7.2
- 29R. Juarez 7.0
- 32M. Vazquez 6.3
- 26C. Borja 7.0
- 6E. Cerrillo ▼ 46' 7.0
- 13A. Cervantes 6.6
- 22O. Perea ▼ 60' 6.9
- 23Raphael Veiga ▼ 76' 7.0
- 7B. Rodriguez 7.2
- 189A. Cardenas ▼ 60' 6.9
Dự bị 11
- 30R. Cota
- 5K. Alvarez ▲ 76' 6.3
- 3I. Reyes
- 24F. Rossano
- 2E. Lara
- 28E. Sanchez ▲ 46' 6.9
- 186D. Arriaga
- 27Icaro ▲ 76' 6.2
- 20A. H. Gutierrez Torres
- 9H. Martin ▲ 60' 6.7
- 12I. Violante ▲ 60' 6.7
Thống kê
03⚑2
⚑850
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm15
3Trúng đích4
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị1
20Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
4Cứu thua2
346Chuyền bóng410
293Chuyền chính xác356
85%Chính xác chuyền87%
So sánh
13Trận đấu14
18Ghi được25
11Thủng lưới9
1.38Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai13