Leon vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Leon 2-3 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leon thắng 1, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- WWDLW Leon
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 3' 0-1 B. Rodriguez · I. Reyes
- 12' 0-2 E. Sanchez · C. Borja
- 37' D. Cambindo · R. Echeverria 1-2
- 42' Valentin Gauthier
- 45'+5 Nicolás Vallejo
- 45' F. Beltran Cruz · N. Vallejo 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ D. Arcila ▼ F. Beltran Cruz
- 46' ▲ E. Rodriguez ▼ N. Vallejo
- 46' ▲ K. Alvarez ▼ I. Violante
- 65' ▲ P. Salas ▼ B. Rodriguez
- 65' ▲ Lima ▼ Raphael Veiga
- 72' ▲ R. Funes Mori ▼ D. Cambindo
- 73' ▲ Rodrigo Dourado ▼ J. dos Santos
- 75' Rodrigo Dourado
- 77' 2-3 A. Zendejas11m
- 80' ▲ A. Alvarado ▼ R. Echeverria
- 87' ▲ A. Cervantes ▼ A. Zendejas
- 90'+1 ▲ J. Cortizo ▼ S. Reyes
- FT2-3
Đội hình
- 23O. Garcia 6.0
- 7I. Moreno 5.9
- 2V. Gauthier 6.7
- 21S. Barreiro 6.9
- 26S. Reyes ▼ 90' 6.3
- 29I. Rodriguez 6.9
- 22N. Vallejo ⇢ ▼ 46' 6.6
- 20R. Echeverria ⇢ ▼ 80' 6.7
- 6F. Beltran Cruz ▼ 46'
- 11I. Diaz 6.2
- 27D. Cambindo ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 10
- 1Garcia Jordan
- 18R. Funes Mori ▲ 72' 6.7
- 16J. Cortizo ▲ 90'
- 28D. Ramirez
- 4B. Colula
- 25P. Bellon
- 19A. Alvarado ▲ 80' 6.3
- 33A. Villegas
- 13D. Arcila ▲ 46' 6.7
- 99E. Rodriguez ▲ 46' 6.3
- 30R. Cota 7.7
- 3I. Reyes ⇢ 6.2
- 29R. Juarez 6.3
- 32M. Vazquez 6.7
- 26C. Borja ⇢ 6.9
- 28E. Sanchez ⚽ 7.5
- 6J. dos Santos ▼ 73' 6.9
- 12I. Violante ▼ 46' 6.2
- 23Raphael Veiga ▼ 65' 6.6
- 7B. Rodriguez ⚽ ▼ 65' 7.5
- 10A. Zendejas ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 10
- 21F. Tapia
- 5K. Alvarez ▲ 46' 6.9
- 22T. N. Espinosa Dovat
- 33P. Salas ▲ 65' 6.3
- 17Rodrigo Dourado ▲ 73' 6.7
- 13A. Cervantes ▲ 87' 6.7
- 45Lima ▲ 65' 6.3
- 20A. H. Gutierrez Torres
- 4S. Caceres
- 19J. Zuniga
Thống kê
02⚑9
⚑300
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
514Chuyền bóng326
444Chuyền chính xác262
86%Chính xác chuyền80%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu50
47Ghi được79
73Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai48