Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-0 Leon tại Liga MX, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4, hòa 5, Leon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- WWDLW Leon
- 30' David Ramírez
- HT0-0
- 58' A. Saint-Maximin 1-0
- 69' ▲ J. Cortizo ▼ E. Rodriguez
- 69' ▲ S. Santos ▼ D. Ramirez
- 74' ▲ C. Cisneros ▼ I. Moreno
- 75' José Alvarado
- 80' ▲ J. dos Santos ▼ E. Sanchez
- 80' ▲ P. Salas ▼ A. Saint-Maximin
- 84' R. Aguirre 2-0
- 85' ▲ A. Estrada ▼ F. Beltran Cruz
- 85' ▲ E. Ayon ▼ A. Alvarado
- 88' ▲ A. Cervantes ▼ A. Fidalgo
- 88' ▲ V. Davila ▼ R. Aguirre
- 90'+4 Luis Malagón
- 90'+2 ▲ R. Juarez ▼ S. Caceres
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Malagon 6.9
- 5K. Alvarez 6.7
- 4S. Caceres ▼ 90' 6.6
- 31I. Lichnovsky 7.2
- 26C. Borja 7.2
- 28E. Sanchez ▼ 80' 7.3
- 3I. Reyes 7.3
- 7B. Rodriguez 7.5
- 8A. Fidalgo ▼ 88' 7.2
- 97A. Saint-Maximin ⚽ ▼ 80' 8.5
- 27R. Aguirre ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 15R. Orquin
- 29R. Juarez ▲ 90'
- 32M. Vazquez
- 6J. dos Santos ▲ 80' 6.7
- 13A. Cervantes ▲ 88' 6.7
- 20A. H. Gutierrez Torres
- 186D. Arriaga
- 11V. Davila ▲ 88' 6.5
- 214P. Salas ▲ 80' 6.2
- 23O. Garcia 7.5
- 28D. Ramirez ▼ 69' 6.7
- 21S. Barreiro 6.0
- 20R. Echeverria 6.6
- 26S. Reyes 6.0
- 7I. Moreno ▼ 74' 6.2
- 6F. Beltran Cruz ▼ 85'
- 4N. Fonseca 6.5
- 19E. Rodriguez ▼ 69' 6.5
- 10J. Rodriguez 6.6
- 29A. Alvarado ▼ 85' 6.6
Dự bị 10
- 12O. Jimenez
- 2V. Gauthier
- 3P. Medina
- 15O. Villa
- 25P. Bellon
- 16J. Cortizo ▲ 69' 6.5
- 24C. Cisneros ▲ 74' 6.2
- 27A. Estrada ▲ 85' 6.7
- 31S. Santos ▲ 69' 6.3
- 14E. Ayon ▲ 85' 6.9
Thống kê
01⚑8
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm6
8Trúng đích1
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
373Chuyền bóng456
316Chuyền chính xác387
85%Chính xác chuyền85%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
50Trận đấu40
79Ghi được47
63Thủng lưới73
1.58Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai18