Cúp bóng đá Nam Mỹ
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Leon

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-1 Leon tại Liga MX, 20 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4, hòa 5, Leon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
Phong độ
WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
WWDLW Leon
  1. 11' Á. Zendejas · H. Martín 1-0
  2. 33' 1-1 J. Rodríguez · S. Mendoza
  3. 38' Paul Bellón
  4. HT1-1
  5. 46' I. Reyes S. Cáceres
  6. 46' É. Sánchez R. Sánchez
  7. 52' Dagoberto Espinoza
  8. 63' D. Valdés V. Dávila
  9. 64' J. Dilrosun B. Rodríguez
  10. 75' D. Ramírez S. Santos
  11. 75' I. Moreno J. Rodríguez
  12. 83' A. Guardado Á. Estrada
  13. 84' A. Cervantes Á. Zendejas
  14. 90'+7 Rodrigo Echeverría
  15. 90'+6 Andrés Guardado
  16. 90'+5 Óscar Jiménez
  17. 90'+3 S. Fierro N. Fonseca
  18. 90'+3 M. Isaís S. Mendoza
  19. FT1-1

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Jardine
  1. 1L. Malagón 7.7
  2. 34D. Espinoza 6.6
  3. 29R. Juárez 7.0
  4. 4S. Cáceres ▼ 46' 6.6
  5. 26C. Borja 6.6
  6. 20R. Sánchez ▼ 46' 6.9
  7. 8Álvaro Fidalgo 7.7
  8. 17Á. Zendejas ▼ 84' 7.6
  9. 11V. Dávila ▼ 63' 7.2
  10. 7B. Rodríguez ▼ 64' 6.2
  11. 21H. Martín 7.0

Dự bị 10

  1. 3I. Reyes ▲ 46' 6.6
  2. 28É. Sánchez ▲ 46' 7.2
  3. 10D. Valdés ▲ 63' 6.9
  4. 24J. Dilrosun ▲ 64' 6.7
  5. 13A. Cervantes ▲ 84' 6.7
  6. 210M. Ramírez
  7. 18C. Calderón
  8. 14N. Araújo
  9. 30R. Cota
  10. 27R. Aguirre
Leon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Berizzo
  1. 12Ó. Jiménez 6.9
  2. 31S. Santos ▼ 75' 7.3
  3. 21S. Barreiro 6.3
  4. 25P. Bellón 7.0
  5. 26S. Reyes 7.2
  6. 4N. Fonseca ▼ 90' 6.3
  7. 20R. Echeverría 7.2
  8. 27Á. Estrada ▼ 83' 6.3
  9. 10J. Rodríguez ▼ 75' 7.3
  10. 11S. Mendoza ▼ 90' 7.5
  11. 29J. Cádiz 6.5

Dự bị 10

  1. 28D. Ramírez ▲ 75' 6.3
  2. 7I. Moreno ▲ 75' 6.7
  3. 18A. Guardado ▲ 83' 6.9
  4. 5S. Fierro ▲ 90'
  5. 2M. Isaís ▲ 90'
  6. 8E. Rigoni
  7. 14E. Ayón
  8. 1A. Blanco
  9. 24C. Cisneros
  10. 15E. Guerra

Thống kê

012
240
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
3Trúng đích5
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
2Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
500Chuyền bóng394
439Chuyền chính xác318
88%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

64Trận đấu39
111Ghi được52
63Thủng lưới52
1.73Bàn thắng mỗi trận1.33
25Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn23
61Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu