Leon vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Leon 0-1 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 1, hòa 5, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- WWDLW Leon
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 20' A. Frias
- 20' J. dos Santos
- 28' E. Hernandez
- 43' ▲ S. Santos ▼ A. Guardado
- HT0-0
- 54' ▲ R. Juárez ▼ S. Cáceres
- 60' F. Ambriz
- 62' ▲ A. Medina ▼ E. Hernández
- 62' ▲ D. Ramírez ▼ L. Cervantes
- 63' ▲ J. Dilrosun ▼ B. Rodríguez
- 63' ▲ J. Rodríguez ▼ Á. Zendejas
- 68' J. Rodriguez
- 75' ▲ I. Moreno ▼ N. López
- 76' ▲ J. Rodríguez ▼ Á. Mena
- 88' D. Valdes
- 90' ▲ I. Hernández ▼ J. Quiñones
- 90'+8 0-1 J. Rodríguez11m
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Blanco 7.9
- 192L. Cervantes ▼ 62' 7.3
- 21S. Barreiro 7.2
- 22A. Frías 7.3
- 24O. Rodríguez 7.9
- 13Á. Mena ▼ 76' 6.9
- 17A. Guardado ▼ 43' 6.6
- 5F. Ambríz 7.2
- 11E. Hernández ▼ 62' 6.3
- 18F. Viñas 7.0
- 10N. López ▼ 75' 7.0
Dự bị 10
- 197S. Santos ▲ 43' 6.6
- 16A. Medina ▲ 62' 6.3
- 28D. Ramírez ▲ 62' 6.9
- 7I. Moreno ▲ 75' 6.3
- 8J. Rodríguez ▲ 76' 6.2
- 15E. Guerra
- 6W. Tesillo
- 20J. Alvarado
- 30R. Cota
- 25P. Bellón
- 1L. Malagón 8.3
- 3I. Reyes 7.3
- 31I. Lichnovsky 6.9
- 4S. Cáceres ▼ 54' 7.2
- 18C. Calderón 7.3
- 6J. dos Santos 7.2
- 8Álvaro Fidalgo 7.2
- 17Á. Zendejas ▼ 63' 6.3
- 10D. Valdés 7.5
- 7B. Rodríguez ▼ 63' 7.0
- 33J. Quiñones ▼ 90' 6.7
Dự bị 10
- 29R. Juárez ▲ 54' 6.9
- 24J. Dilrosun ▲ 63' 7.0
- 11J. Rodríguez ⚽ ▲ 76' 8.0
- 19I. Hernández ▲ 90' 6.2
- 16S. Naveda
- 26S. Reyes
- 14N. Araújo
- 23E. Lara
- 27Ó. Jiménez
- 30R. Martínez
Thống kê
03⚑6
⚑1330
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm20
5Trúng đích7
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn9
6Phạt góc13
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
5Cứu thua5
305Chuyền bóng456
259Chuyền chính xác389
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
51Trận đấu57
73Ghi được109
70Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.91
12Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai57